Cổ vũ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tác động mạnh mẽ đến tinh thần (thường là của số đông), làm cho hăng hái, phấn chấn mà hoạt động tích cực hơn lên.
Ví dụ:
Đám đông hò reo cổ vũ đoàn vận động viên về đích.
Nghĩa: Tác động mạnh mẽ đến tinh thần (thường là của số đông), làm cho hăng hái, phấn chấn mà hoạt động tích cực hơn lên.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo vỗ tay cổ vũ cả lớp hát to hơn.
- Cả khán đài cổ vũ đội bóng của trường chạy nhanh hơn.
- Mẹ đứng ngoài sân cổ vũ con đạp xe tự tin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống vang lên cổ vũ đội văn nghệ bước ra sân khấu đầy khí thế.
- Những bình luận tích cực trên nhóm lớp đã cổ vũ chúng mình tiếp tục làm dự án khoa học.
- Lá cờ cổ động phấp phới, như cổ vũ tinh thần tổ trực nhật hoàn thành phần việc.
3
Người trưởng thành
- Đám đông hò reo cổ vũ đoàn vận động viên về đích.
- Lời nhắn ngắn gọn của anh đã cổ vũ cả nhóm dám thử hướng đi mới.
- Âm nhạc sôi động ở quảng trường cổ vũ người qua đường bước nhanh hơn và mỉm cười nhiều hơn.
- Sự hiện diện im lặng mà kiên định của chị đủ cổ vũ những người còn do dự tiến về phía trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác động mạnh mẽ đến tinh thần (thường là của số đông), làm cho hăng hái, phấn chấn mà hoạt động tích cực hơn lên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ vũ | Mạnh; tích cực; thường dùng trong bối cảnh tập thể, sự kiện; trung tính – tích cực Ví dụ: Đám đông hò reo cổ vũ đoàn vận động viên về đích. |
| khích lệ | Trung tính, mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Khích lệ cổ động viên để đội chơi bùng nổ. |
| động viên | Trung tính, trang trọng hơn; phạm vi rộng Ví dụ: Động viên quần chúng tham gia phong trào. |
| cổ động | Trung tính, thiên về tập thể/sự kiện; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Cổ động khán giả đứng dậy hò reo. |
| khua dậy | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, khuấy động tinh thần đám đông Ví dụ: MC khua dậy bầu không khí sân vận động. |
| gièm pha | Tiêu cực, làm nản chí; khẩu ngữ – phổ thông Ví dụ: Những lời gièm pha làm đội bóng chùn bước. |
| chê bai | Tiêu cực, mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Chê bai khiến tinh thần tập thể sa sút. |
| dèm pha | Tiêu cực, tương tự gièm pha; phổ thông Ví dụ: Dèm pha làm khán giả mất hứng. |
| ngăn cản | Trung tính – tiêu cực, cản trở khí thế; phổ thông Ví dụ: Những quy định ngăn cản làm phong trào nguội lạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khích lệ bạn bè, người thân trong các hoạt động thể thao hoặc sự kiện cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự kiện thể thao, phong trào xã hội hoặc các chiến dịch cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc hoặc hành động khích lệ trong các tác phẩm văn học, kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khích lệ, động viên mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khích lệ tinh thần của một nhóm người hoặc cá nhân trong các hoạt động tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các hoạt động thể thao, văn hóa hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuyến khích", nhưng "cổ vũ" thường mang tính tập thể và mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh mất đi ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cổ vũ tinh thần", "cổ vũ đội bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tinh thần, đội bóng), phó từ (rất, mạnh mẽ), và trạng từ (nhiệt tình).
