Kích thích
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh.
Ví dụ:
Hương thơm bạc hà kích thích các giác quan.
2.
danh từ
Tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh.
Ví dụ:
Hương thơm bạc hà kích thích các giác quan.
3.
động từ
Có tác dụng thúc đẩy làm cho hoạt động mạnh hơn.
Ví dụ:
Chính sách thưởng tốt kích thích năng suất làm việc.
4.
danh từ
Có tác dụng thúc đẩy làm cho hoạt động mạnh hơn.
Ví dụ:
Chính sách thưởng tốt kích thích năng suất làm việc.
Nghĩa 1: Tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bật đèn màu, ánh sáng kích thích mắt chúng mình chú ý hơn.
- Mùi bánh mới nướng kích thích mũi em, làm em thấy đói.
- Tiếng chuông reo kích thích tai tụi mình tỉnh táo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài nhạc sôi động kích thích hệ thần kinh, khiến tụi mình muốn nhún nhảy.
- Hương cà phê lan ra, kích thích giác quan và kéo tinh thần tỉnh lại.
- Những gam màu rực rỡ có thể kích thích mắt nhìn lâu hơn.
3
Người trưởng thành
- Hương thơm bạc hà kích thích các giác quan.
- Quảng cáo dùng âm thanh dồn dập để kích thích hệ thần kinh, tạo cảm giác hưng phấn tức thời.
- Nhiệt độ nước hơi lạnh một chút có thể kích thích da, khiến cơ thể tỉnh táo hơn.
- Một dòng tin nhắn ngắn gọn nhưng mạnh mẽ cũng đủ kích thích não bộ chú ý.
Nghĩa 2: Tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bật đèn màu, ánh sáng kích thích mắt chúng mình chú ý hơn.
- Mùi bánh mới nướng kích thích mũi em, làm em thấy đói.
- Tiếng chuông reo kích thích tai tụi mình tỉnh táo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài nhạc sôi động kích thích hệ thần kinh, khiến tụi mình muốn nhún nhảy.
- Hương cà phê lan ra, kích thích giác quan và kéo tinh thần tỉnh lại.
- Những gam màu rực rỡ có thể kích thích mắt nhìn lâu hơn.
3
Người trưởng thành
- Hương thơm bạc hà kích thích các giác quan.
- Quảng cáo dùng âm thanh dồn dập để kích thích hệ thần kinh, tạo cảm giác hưng phấn tức thời.
- Nhiệt độ nước hơi lạnh một chút có thể kích thích da, khiến cơ thể tỉnh táo hơn.
- Một dòng tin nhắn ngắn gọn nhưng mạnh mẽ cũng đủ kích thích não bộ chú ý.
Nghĩa 3: Có tác dụng thúc đẩy làm cho hoạt động mạnh hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Lời khen của cô kích thích bạn Nam học chăm hơn.
- Tiếng cổ vũ kích thích đội bóng chạy nhanh.
- Lịch khen thưởng hàng tuần kích thích cả lớp cố gắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc thi nhỏ trong lớp đã kích thích tinh thần tự học của bọn mình.
- Một mục tiêu rõ ràng kích thích bạn ấy luyện tập đều đặn.
- Những góp ý tích cực kích thích câu lạc bộ hoạt động sôi nổi hơn.
3
Người trưởng thành
- Chính sách thưởng tốt kích thích năng suất làm việc.
- Một lời tin tưởng đúng lúc có thể kích thích ý chí vượt khó mạnh hơn cả phần thưởng.
- Dữ liệu minh bạch kích thích thị trường vận hành hiệu quả và ít cảm tính hơn.
- Sự cạnh tranh lành mạnh kích thích tổ chức đổi mới thay vì giẫm chân tại chỗ.
Nghĩa 4: Có tác dụng thúc đẩy làm cho hoạt động mạnh hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Lời khen của cô kích thích bạn Nam học chăm hơn.
- Tiếng cổ vũ kích thích đội bóng chạy nhanh.
- Lịch khen thưởng hàng tuần kích thích cả lớp cố gắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc thi nhỏ trong lớp đã kích thích tinh thần tự học của bọn mình.
- Một mục tiêu rõ ràng kích thích bạn ấy luyện tập đều đặn.
- Những góp ý tích cực kích thích câu lạc bộ hoạt động sôi nổi hơn.
3
Người trưởng thành
- Chính sách thưởng tốt kích thích năng suất làm việc.
- Một lời tin tưởng đúng lúc có thể kích thích ý chí vượt khó mạnh hơn cả phần thưởng.
- Dữ liệu minh bạch kích thích thị trường vận hành hiệu quả và ít cảm tính hơn.
- Sự cạnh tranh lành mạnh kích thích tổ chức đổi mới thay vì giẫm chân tại chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh.
Nghĩa 2: Tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh.
Nghĩa 3: Có tác dụng thúc đẩy làm cho hoạt động mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kích thích | Trung tính, tích cực, chỉ sự tác động hoặc yếu tố thúc đẩy sự phát triển, tăng cường hoạt động. Ví dụ: Chính sách thưởng tốt kích thích năng suất làm việc. |
| thúc đẩy | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động đẩy mạnh sự phát triển, tiến bộ. Ví dụ: Chính phủ thúc đẩy đầu tư nước ngoài để phát triển kinh tế. |
| đẩy mạnh | Trung tính, mạnh mẽ, chỉ hành động làm tăng cường tốc độ hoặc quy mô. Ví dụ: Công ty đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường. |
| khuyến khích | Trung tính, tích cực, chỉ hành động tạo động lực, cổ vũ. Ví dụ: Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia hoạt động ngoại khóa. |
| động lực | Trung tính, chỉ yếu tố bên trong hoặc bên ngoài thúc đẩy hành động. Ví dụ: Động lực chính để anh ấy học tập là ước mơ du học. |
| ngăn cản | Trung tính, chỉ hành động làm cho một việc không thể xảy ra hoặc khó khăn hơn. Ví dụ: Thời tiết xấu ngăn cản kế hoạch du lịch của chúng tôi. |
| cản trở | Trung tính, chỉ hành động gây khó khăn, làm chậm tiến độ. Ví dụ: Thiếu vốn là yếu tố cản trở sự phát triển của dự án. |
| hạn chế | Trung tính, chỉ hành động đặt ra giới hạn, không cho phép vượt quá. Ví dụ: Chính sách mới nhằm hạn chế chi tiêu không cần thiết. |
| rào cản | Trung tính, chỉ yếu tố gây khó khăn, ngăn chặn sự tiến triển. Ví dụ: Rào cản ngôn ngữ là một thách thức lớn trong giao tiếp quốc tế. |
Nghĩa 4: Có tác dụng thúc đẩy làm cho hoạt động mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kích thích | Trung tính, tích cực, chỉ sự tác động hoặc yếu tố thúc đẩy sự phát triển, tăng cường hoạt động. Ví dụ: Chính sách thưởng tốt kích thích năng suất làm việc. |
| thúc đẩy | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động đẩy mạnh sự phát triển, tiến bộ. Ví dụ: Chính phủ thúc đẩy đầu tư nước ngoài để phát triển kinh tế. |
| đẩy mạnh | Trung tính, mạnh mẽ, chỉ hành động làm tăng cường tốc độ hoặc quy mô. Ví dụ: Công ty đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường. |
| khuyến khích | Trung tính, tích cực, chỉ hành động tạo động lực, cổ vũ. Ví dụ: Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia hoạt động ngoại khóa. |
| động lực | Trung tính, chỉ yếu tố bên trong hoặc bên ngoài thúc đẩy hành động. Ví dụ: Động lực chính để anh ấy học tập là ước mơ du học. |
| ngăn cản | Trung tính, chỉ hành động làm cho một việc không thể xảy ra hoặc khó khăn hơn. Ví dụ: Thời tiết xấu ngăn cản kế hoạch du lịch của chúng tôi. |
| cản trở | Trung tính, chỉ hành động gây khó khăn, làm chậm tiến độ. Ví dụ: Thiếu vốn là yếu tố cản trở sự phát triển của dự án. |
| hạn chế | Trung tính, chỉ hành động đặt ra giới hạn, không cho phép vượt quá. Ví dụ: Chính sách mới nhằm hạn chế chi tiêu không cần thiết. |
| rào cản | Trung tính, chỉ yếu tố gây khó khăn, ngăn chặn sự tiến triển. Ví dụ: Rào cản ngôn ngữ là một thách thức lớn trong giao tiếp quốc tế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc cảm giác làm cho ai đó trở nên hứng thú hoặc tỉnh táo hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tác động có tính chất khoa học hoặc xã hội, như kích thích kinh tế, kích thích thần kinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học, tâm lý học để chỉ các tác động lên cơ thể hoặc tâm trí.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thường mang tính khoa học hoặc kỹ thuật khi dùng trong văn bản chuyên ngành.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính thân mật hoặc hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ hoặc sự thay đổi tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có sự thay đổi rõ rệt.
- Có thể thay thế bằng từ "thúc đẩy" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kích động" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sắc thái cảm xúc của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kích thích" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kích thích" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "kích thích" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kích thích sự phát triển". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau động từ hoặc trước động từ trong vai trò chủ ngữ, ví dụ: "sự kích thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "kích thích" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như "mạnh", "nhẹ".
