Động lực

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Năng lượng làm cho máy móc chuyển động.
Ví dụ: Máy chỉ vận hành khi có đủ động lực.
2.
danh từ
Cái thúc đẩy, làm cho phát triển.
Ví dụ: Gia đình là động lực lớn nhất của tôi.
Nghĩa 1: Năng lượng làm cho máy móc chuyển động.
1
Học sinh tiểu học
  • Động cơ cần có động lực mới chạy được.
  • Chiếc quạt quay vì có động lực từ điện.
  • Con thuyền máy ì ạch khi động lực yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi mất điện, động lực cung cấp cho băng chuyền dừng lại ngay.
  • Nhờ có động lực ổn định, máy bơm đẩy nước lên đều đặn.
  • Nếu nguồn động lực trục trặc, cả dây chuyền sản xuất ngưng hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Máy chỉ vận hành khi có đủ động lực.
  • Trong xưởng, động lực từ hệ thống điện trung tâm phân phối cho từng cụm máy.
  • Tàu tăng tốc mượt mà khi động lực truyền qua hộp số không bị tổn hao.
  • Khi động lực suy giảm, máy nóng lên và tiếng ồn tăng, báo hiệu cần bảo dưỡng.
Nghĩa 2: Cái thúc đẩy, làm cho phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Lời khen của cô là động lực để em học tốt.
  • Ước mơ đi du lịch là động lực để bé chăm tiết kiệm.
  • Bạn bè cổ vũ, em có động lực tham gia đội bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mục tiêu vào trường mơ ước trở thành động lực cho mình mỗi ngày.
  • Một lời tin tưởng đúng lúc có thể là động lực giúp bạn đứng dậy sau thất bại.
  • Đam mê khám phá đã tạo động lực để câu lạc bộ hoạt động sôi nổi.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình là động lực lớn nhất của tôi.
  • Những giới hạn hôm nay đôi khi chính là động lực để mình học cách mạnh mẽ hơn.
  • Sự ghi nhận kịp thời trở thành động lực bền bỉ hơn mọi khẩu hiệu.
  • Khi thấy việc mình làm có ý nghĩa, động lực tự khắc bùng lên và kéo ta đi xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Năng lượng làm cho máy móc chuyển động.
Nghĩa 2: Cái thúc đẩy, làm cho phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
động lực Trung tính, trừu tượng, dùng trong nhiều ngữ cảnh (kinh tế, xã hội, cá nhân). Ví dụ: Gia đình là động lực lớn nhất của tôi.
động cơ Trung tính, trừu tượng, chỉ lý do hoặc yếu tố thúc đẩy hành động, phát triển. Ví dụ: Động cơ chính của anh ấy là mong muốn thành công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thúc đẩy cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các yếu tố thúc đẩy trong nghiên cứu, báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ năng lượng làm cho máy móc hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thúc đẩy, khích lệ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong kỹ thuật, mang tính chất trung lập và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố thúc đẩy hoặc khích lệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển hoặc chuyển động.
  • Có thể thay thế bằng từ "khích lệ" trong một số ngữ cảnh không kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "động cơ" khi nói về máy móc.
  • Khác biệt với "khích lệ" ở chỗ "động lực" thường mang tính nội tại hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động lực phát triển", "động lực học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ mục đích hoặc kết quả, ví dụ: "động lực mạnh mẽ", "tạo động lực".