Mục tiêu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đích để nhằm vào.
Ví dụ:
Xạ thủ nhìn rõ mục tiêu trước khi bóp cò.
2.
danh từ
Đích cần đạt tới để thực hiện nhiệm vụ.
Ví dụ:
Công ty thống nhất mục tiêu tăng chất lượng dịch vụ trước khi mở rộng quy mô.
Nghĩa 1: Đích để nhằm vào.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo vẽ một vòng tròn làm mục tiêu để chúng em ném bóng.
- Trong trò chơi bắn nước, lon sữa là mục tiêu.
- Em đặt chai nhựa làm mục tiêu rồi tập ném bịch cát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ thể dục, cả lớp căng thẳng ngắm bắn vào mục tiêu đặt cuối sân.
- Thủ môn giữ mắt không rời mục tiêu là trái bóng đang lao tới.
- Bạn ấy chỉnh thước, hít sâu, rồi thả mũi tên thẳng vào mục tiêu.
3
Người trưởng thành
- Xạ thủ nhìn rõ mục tiêu trước khi bóp cò.
- Trong buổi diễn tập, họ dùng mô hình nhà kho làm mục tiêu giả định.
- Người thợ săn đặt ống ngắm, giữ nhịp tim ổn định, để đường đạn không lạc khỏi mục tiêu.
- Trong phòng thí nghiệm, tia laser được hiệu chỉnh để hội tụ đúng vào mục tiêu trên tấm cảm biến.
Nghĩa 2: Đích cần đạt tới để thực hiện nhiệm vụ.
1
Học sinh tiểu học
- Em đặt mục tiêu đọc xong quyển truyện trong tuần này.
- Cả lớp có mục tiêu giữ lớp học sạch sẽ mỗi ngày.
- Nhóm em đặt mục tiêu trồng thêm nhiều cây ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng của trường đặt mục tiêu vào vòng trong và đang luyện tập rất nghiêm túc.
- Tớ tự đặt mục tiêu nâng điểm môn Văn bằng cách đọc đều mỗi tối.
- Câu lạc bộ thiện nguyện thống nhất mục tiêu quyên góp đủ sách cho thư viện vùng cao.
3
Người trưởng thành
- Công ty thống nhất mục tiêu tăng chất lượng dịch vụ trước khi mở rộng quy mô.
- Tôi đặt mục tiêu học một kỹ năng mới để đổi nghề trong năm tới.
- Dự án sẽ đi chệch nếu mục tiêu không rõ và không đo lường được.
- Sau cùng, mục tiêu không chỉ là con số; đó còn là hướng đi giúp mình chọn việc cần làm và việc nên bỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đích để nhằm vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mục tiêu | Trung tính; nghĩa cụ thể, vật lý; văn bản phổ thông Ví dụ: Xạ thủ nhìn rõ mục tiêu trước khi bóp cò. |
| đích | Trung tính; dùng trực tiếp cho điểm cần bắn/hướng tới Ví dụ: Ngắm đúng đích trước khi bắn. |
Nghĩa 2: Đích cần đạt tới để thực hiện nhiệm vụ.
Từ trái nghĩa:
phương tiện lạc hướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mục tiêu | Trung tính; quản trị/kế hoạch; trừu tượng Ví dụ: Công ty thống nhất mục tiêu tăng chất lượng dịch vụ trước khi mở rộng quy mô. |
| mục đích | Trung tính; phần lớn ngữ cảnh kế hoạch/công việc thay thế được Ví dụ: Đặt rõ mục đích cho quý tới. |
| đích đến | Trung tính, hơi hình ảnh; dùng trong kế hoạch/phát triển cá nhân Ví dụ: Xác định đích đến sự nghiệp. |
| chỉ tiêu | Trung tính, hành chính; khi mục tiêu có định lượng Ví dụ: Hoàn thành chỉ tiêu doanh số. |
| phương tiện | Trung tính, lý luận; đối lập khái niệm với đích cần đạt Ví dụ: Không nhầm lẫn mục tiêu và phương tiện. |
| lạc hướng | Trung tính, đánh giá; trạng thái trái với có mục tiêu rõ Ví dụ: Dự án đang lạc hướng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch cá nhân hoặc nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, kế hoạch, và nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chiến lược, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự định hướng, quyết tâm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định rõ ràng đích đến hoặc kết quả mong muốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự cụ thể hoặc khi nói về những điều mơ hồ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mục đích"; "mục tiêu" thường cụ thể và đo lường được hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mục tiêu phát triển", "mục tiêu dài hạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đạt, hướng tới), tính từ (quan trọng, cụ thể) và các cụm từ chỉ định (của, cho).

Danh sách bình luận