Khát vọng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mong muốn, đòi hỏi với một sức thôi thúc mạnh mẽ.
Ví dụ:
Tôi khát vọng đổi đời bằng lao động tử tế.
Nghĩa: Mong muốn, đòi hỏi với một sức thôi thúc mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Em khát vọng được đến những miền đất mới.
- Bạn nhỏ khát vọng trở thành cầu thủ giỏi.
- Cả lớp khát vọng có một sân chơi xanh và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu khát vọng bứt phá để không còn sợ đứng trước đám đông.
- Nhóm chúng tớ khát vọng tạo một dự án nhỏ giúp trường bớt rác nhựa.
- Cô ấy khát vọng chạm tới ngưỡng điểm mơ ước, không phải để khoe, mà để vượt qua chính mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi khát vọng đổi đời bằng lao động tử tế.
- Có những đêm, tôi khát vọng được sống đúng bản thể, không phải vai ai khác.
- Chúng tôi khát vọng mở một doanh nghiệp tử tế, lời lãi đi cùng giá trị.
- Càng trải nghiệm nhiều, tôi càng khát vọng để lại một công việc làm tốt cho cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong muốn, đòi hỏi với một sức thôi thúc mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khát vọng | Mạnh mẽ, trang trọng, thường hướng đến những điều lớn lao, cao cả, mang tính lý tưởng hoặc mục tiêu cuộc đời. Ví dụ: Tôi khát vọng đổi đời bằng lao động tử tế. |
| khao khát | Mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: Anh ấy khao khát được cống hiến cho quê hương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả mong muốn lớn lao trong các bài viết về mục tiêu, lý tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để thể hiện ước mơ, hoài bão của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mãnh liệt của mong muốn hoặc mục tiêu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay bằng "mong muốn" hoặc "ước mơ".
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu lớn lao hoặc lý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ước mơ" nhưng "khát vọng" mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá bình thường để tránh làm giảm ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khát vọng thành công", "khát vọng tự do".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, tính từ, và trạng từ, ví dụ: "khát vọng lớn lao", "khát vọng mãnh liệt".
