Ý chí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng tự xác định mục đích cho hành động và hướng hoạt động của mình khắc phục khó khăn nhằm đạt mục đích đó.
Ví dụ:
Anh ấy có ý chí nên hoàn thành khóa học dù bận rộn.
Nghĩa: Khả năng tự xác định mục đích cho hành động và hướng hoạt động của mình khắc phục khó khăn nhằm đạt mục đích đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ có ý chí nên kiên trì tập bơi mỗi ngày.
- Nhờ ý chí, em không bỏ cuộc khi làm bài toán khó.
- Cô bé giữ ý chí vượt qua nỗi sợ để đứng trước lớp kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ý chí giúp cậu bạn dậy sớm ôn tập, dù trời mưa và rất buồn ngủ.
- Bạn ấy không giỏi bẩm sinh, nhưng ý chí kéo bạn đi qua từng trang sách.
- Khi bị chấn thương, cô học trò dựa vào ý chí để phục hồi và quay lại sân chạy.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có ý chí nên hoàn thành khóa học dù bận rộn.
- Ý chí không ồn ào; nó là sợi dây kéo ta bước tiếp khi lời khen đã tắt.
- Giữa những lựa chọn dễ dãi, ý chí là tiếng nói nhắc mình làm điều đúng.
- Nhiều khi ta không thiếu cơ hội, ta chỉ thiếu ý chí để theo đuổi đến cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng tự xác định mục đích cho hành động và hướng hoạt động của mình khắc phục khó khăn nhằm đạt mục đích đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ý chí | Trung tính, dùng để chỉ năng lực tinh thần bền bỉ, kiên định của con người. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy có ý chí nên hoàn thành khóa học dù bận rộn. |
| nghị lực | Trung tính, nhấn mạnh sức mạnh tinh thần, khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn. Ví dụ: Cô ấy có nghị lực phi thường để đối mặt với thử thách. |
| quyết tâm | Trung tính, nhấn mạnh sự kiên định, dứt khoát trong việc thực hiện mục tiêu. Ví dụ: Với quyết tâm cao, anh ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khích lệ hoặc động viên người khác vượt qua khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phát triển cá nhân, tâm lý học hoặc các bài báo về thành công và nghị lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có nghị lực mạnh mẽ hoặc trong các tác phẩm truyền cảm hứng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, kiên định và nghị lực.
- Thường mang sắc thái tích cực và truyền cảm hứng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và khả năng vượt qua thử thách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự nỗ lực hoặc quyết tâm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc mục tiêu để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghị lực", nhưng "ý chí" nhấn mạnh vào khả năng tự xác định mục tiêu hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp với sự quyết tâm.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc mục tiêu cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý chí kiên cường", "ý chí mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kiên cường, mạnh mẽ), động từ (có, thể hiện), và lượng từ (một, nhiều).
