Hoài bão

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Ấp ủ trong lòng ý muốn làm những điều lớn lao và tốt đẹp.
Ví dụ: Tôi hoài bão tạo ra công việc ý nghĩa cho cộng đồng.
2.
danh từ
Điều hoài bão.
Ví dụ: Hoài bão của anh là xây một không gian đọc mở cho mọi người.
Nghĩa 1: (ít dùng). Ấp ủ trong lòng ý muốn làm những điều lớn lao và tốt đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Em hoài bão trở thành người giúp ích cho mọi người.
  • Bé hoài bão xây một thư viện nhỏ cho bạn nghèo.
  • Con hoài bão học giỏi để mai này giúp quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu hoài bão góp sức vào những dự án vì môi trường của trường.
  • Cô học trò hoài bão viết một cuốn sách truyền cảm hứng cho bạn bè.
  • Bạn hoài bão thi vào ngành y để chữa bệnh cho người nghèo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hoài bão tạo ra công việc ý nghĩa cho cộng đồng.
  • Anh hoài bão mở một quỹ học bổng, và kiên trì tích lũy từng chút một.
  • Cô hoài bão dựng một doanh nghiệp tử tế, đặt con người trước lợi nhuận.
  • Họ hoài bão thay đổi cách làm nông, để đất đai được thở và người quê sống khá hơn.
Nghĩa 2: Điều hoài bão.
1
Học sinh tiểu học
  • Hoài bão của em là trở thành cô giáo hiền.
  • Bạn Lan có hoài bão trồng nhiều cây xanh cho trường.
  • Hoài bão của lớp mình là làm cho sân trường sạch và đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoài bão của cậu là đỗ vào trường mơ ước và phát triển câu lạc bộ khoa học.
  • Bạn ấy giữ hoài bão viết truyện dài, dù lịch học khá dày.
  • Nhóm chúng mình có hoài bão tổ chức một lễ hội gây quỹ cho thư viện huyện.
3
Người trưởng thành
  • Hoài bão của anh là xây một không gian đọc mở cho mọi người.
  • Giữa bộn bề mưu sinh, cô vẫn giữ hoài bão thắp sáng tri thức cho vùng núi.
  • Những lần thất bại chỉ làm hoài bão của họ lắng lại, sâu hơn và bền bỉ hơn.
  • Đến một tuổi, người ta học cách nắn hoài bão thành những bước nhỏ, nhưng không bao giờ buông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Ấp ủ trong lòng ý muốn làm những điều lớn lao và tốt đẹp.
Nghĩa 2: Điều hoài bão.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoài bão trang trọng, tích cực; quy chiếu đến khát vọng lớn, dài hạn Ví dụ: Hoài bão của anh là xây một không gian đọc mở cho mọi người.
khát vọng trang trọng, mạnh; hướng tới mục tiêu cao đẹp Ví dụ: Khát vọng tuổi trẻ thắp sáng tương lai.
chí hướng trang trọng, trung tính–mạnh; nhấn vào hướng đi, mục đích lớn Ví dụ: Anh chọn nghề theo chí hướng từ thuở nhỏ.
hoài vọng văn chương, trang trọng; sắc thái mơ ước, hướng tới điều tốt đẹp Ví dụ: Hoài vọng dựng xây một nền giáo dục khai phóng.
lý tưởng trang trọng; nhấn vào mục tiêu tốt đẹp cần theo đuổi Ví dụ: Cô sống vì lý tưởng phụng sự cộng đồng.
toan tính trung tính, hơi tiêu cực; nhấn mưu tính vụ lợi, trái sắc thái cao đẹp Ví dụ: Anh bỏ hoài bão để chạy theo những toan tính cá nhân.
tham vọng trung tính–tiêu cực; nhấn ham muốn quyền lực/lợi ích, không nhất thiết tốt đẹp Ví dụ: Thay vì hoài bão phụng sự, anh nuôi tham vọng quyền lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về mục tiêu cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về định hướng nghề nghiệp, phát triển cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả khát vọng của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự quyết tâm và lý tưởng cao đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến mục tiêu lớn lao và ý nghĩa.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu, lý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham vọng" nhưng "hoài bão" mang sắc thái tích cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoài bão" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoài bão" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hoài bão" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước các bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hoài bão" thường kết hợp với các tính từ như "lớn lao", "tốt đẹp". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "luôn luôn".