Hoài vọng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). Mong ước, trông chờ tha thiết điều biết là cao xa, khó đạt.
Ví dụ:
Anh vẫn hoài vọng ngày trở lại quê nhà.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Mong ước, trông chờ tha thiết điều biết là cao xa, khó đạt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé hoài vọng một ngày được đứng trên sân khấu lớn.
- Em hoài vọng bài văn của mình sẽ được cô khen.
- Cậu học trò ôm giấc hoài vọng trở thành nhà thám hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hoài vọng có thể chạm tới ước mơ du học, dù biết con đường rất dốc.
- Cô học trò lặng lẽ hoài vọng một tình bạn tốt đẹp sẽ nảy nở sau những hiểu lầm.
- Giữa sân trường ồn ào, cậu vẫn hoài vọng tìm thấy nơi mình thật sự thuộc về.
3
Người trưởng thành
- Anh vẫn hoài vọng ngày trở lại quê nhà.
- Có những đêm tôi hoài vọng một cánh cửa mở ra cho đời mình, dù hiểu có thể không bao giờ mở.
- Ta hoài vọng sự bình yên nội tâm như kẻ lữ hành đi tìm bến nước trong sa mạc.
- Giữa bao bận rộn, cô vẫn hoài vọng một tình yêu đủ dịu dàng để ở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mong ước" hoặc "khao khát".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc phân tích sâu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc, lãng mạn hoặc triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và thường mang tính chất lãng mạn hoặc triết lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các bài viết có tính chất trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một mong ước sâu sắc, khó đạt được, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "mong ước" hoặc "khao khát".
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "mong ước" hay "khao khát" do sắc thái trang trọng hơn.
- Khác biệt tinh tế với "khao khát" ở chỗ "hoài vọng" thường mang ý nghĩa xa vời hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ hoặc danh từ, có thể làm vị ngữ khi là động từ hoặc chủ ngữ khi là danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ; khi là danh từ, có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng"; khi là danh từ, có thể kết hợp với các tính từ như "lớn lao", "cao cả".
