Chí hướng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý muốn bền bỉ quyết đạt tới một mục tiêu cao đẹp trong cuộc sống.
Ví dụ:
Anh ấy có chí hướng rõ ràng và theo đuổi đến cùng.
Nghĩa: Ý muốn bền bỉ quyết đạt tới một mục tiêu cao đẹp trong cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ấy có chí hướng trở thành bác sĩ để chữa bệnh cho mọi người.
- Em viết vào vở: giữ vững chí hướng học giỏi để giúp bố mẹ đỡ vất vả.
- Cậu bé chăm luyện đàn mỗi ngày vì chí hướng chơi nhạc thật hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan nói cô giữ vững chí hướng thi vào trường chuyên dù đường còn dài.
- Anh lớp trưởng chọn hoạt động tình nguyện vì đó hợp với chí hướng sống tử tế của anh.
- Bạn tôi kiên trì học tiếng Anh mỗi tối, nuôi chí hướng du học và mở rộng thế giới của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có chí hướng rõ ràng và theo đuổi đến cùng.
- Giữa những ngã rẽ hấp dẫn, chí hướng như sợi dây giữ tôi không lạc lối.
- Có người đi rất nhanh, nhưng chỉ người có chí hướng mới biết mình đi về đâu.
- Qua dăm lần vấp ngã, tôi mới hiểu: giữ chí hướng là cách tự hứa với mình mỗi sớm mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý muốn bền bỉ quyết đạt tới một mục tiêu cao đẹp trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chí hướng | Trang trọng, tích cực, diễn tả ý chí mạnh mẽ và mục tiêu cao cả. Ví dụ: Anh ấy có chí hướng rõ ràng và theo đuổi đến cùng. |
| hoài bão | Trang trọng, tích cực, thể hiện ước mơ, khát vọng lớn lao về một tương lai tốt đẹp. Ví dụ: Anh ấy nuôi dưỡng hoài bão trở thành một nhà khoa học giỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "mục tiêu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phát triển cá nhân, sự nghiệp hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có ý chí mạnh mẽ, kiên định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự kiên định và quyết tâm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và mục tiêu cao đẹp.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc lý tưởng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mục tiêu" nhưng "chí hướng" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chí hướng cao đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao đẹp, kiên định) và động từ (theo đuổi, đạt được).
