Tham vọng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng ham muốn, mong ước quá lớn, vượt quá xa khả năng thực tế, khó có thể đạt được.
Ví dụ:
Anh mang tham vọng leo thẳng lên vị trí lãnh đạo chỉ trong chốc lát.
Nghĩa: Lòng ham muốn, mong ước quá lớn, vượt quá xa khả năng thực tế, khó có thể đạt được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ôm tham vọng trở thành người mạnh nhất thế giới dù mới tập chạy.
- Em bé vẽ chiếc tên lửa to chạm tới mặt trăng, gọi đó là tham vọng của mình.
- Cậu muốn dựng cả công viên trong sân nhỏ, cô giáo bảo đó là tham vọng quá lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nuôi tham vọng lập đội bóng vô địch toàn cầu dù trường còn chưa có sân tập.
- Cô ấy đặt tham vọng ra mắt tiểu thuyết bán khắp thế giới ngay từ bản thảo đầu tay.
- Bạn ôm tham vọng nổi tiếng chỉ sau một đoạn clip, nhưng chưa hiểu mình cần rèn gì.
3
Người trưởng thành
- Anh mang tham vọng leo thẳng lên vị trí lãnh đạo chỉ trong chốc lát.
- Tham vọng mở rộng đế chế cá nhân khiến anh lao vào những dự án vượt sức chịu đựng.
- Cô nuôi tham vọng đổi đời qua một canh bạc, và trả giá bằng nhiều năm chật vật.
- Người trẻ dễ bị ánh hào quang của tham vọng che mắt, quên hỏi mình thật sự cần gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lòng ham muốn, mong ước quá lớn, vượt quá xa khả năng thực tế, khó có thể đạt được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khiêm tốn biết đủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham vọng | sắc thái tiêu cực nhẹ đến tiêu cực; đánh giá; trung tính–trang trọng Ví dụ: Anh mang tham vọng leo thẳng lên vị trí lãnh đạo chỉ trong chốc lát. |
| tham vọng | trung tính; tự chỉ ý hướng mạnh, có thể tiêu cực Ví dụ: Anh ta nuôi tham vọng dẫn dắt công ty đứng đầu khu vực. |
| khiêm tốn | trung tính–tích cực; nhấn mạnh biết lượng sức, không phô nhu cầu lớn Ví dụ: Cô ấy đặt mục tiêu khiêm tốn, phù hợp nguồn lực hiện có. |
| biết đủ | khẩu ngữ–trung tính; nhấn sự hài lòng với hiện trạng Ví dụ: Sống biết đủ thì đỡ nặng nề áp lực thành tích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về những mong muốn không thực tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phân tích hoặc đánh giá các kế hoạch, dự án có mục tiêu lớn lao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có khát vọng lớn lao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự quá mức hoặc không thực tế.
- Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thực tế hoặc quá mức của một mong muốn.
- Tránh dùng khi muốn khen ngợi hoặc động viên, thay vào đó có thể dùng "khát vọng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khát vọng"; "tham vọng" thường có ý tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tham vọng lớn lao", "tham vọng cá nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn lao, viển vông), động từ (có, đạt được), và lượng từ (một, nhiều).
