Dã tâm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng dạ hiểm độc mưu việc lợi mình hại người.
Ví dụ: Hắn lộ rõ dã tâm khi đẩy đồng nghiệp vào thế khó để tranh chức.
Nghĩa: Lòng dạ hiểm độc mưu việc lợi mình hại người.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng cáo trong truyện có dã tâm nên luôn bày mưu hại các bạn thú.
  • Cậu bé nhận ra tên trộm có dã tâm khi hắn lừa bà cụ để lấy tiền.
  • Con rắn giả vờ hiền lành nhưng trong lòng lại ôm dã tâm cắn mồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó tỏ ra nhiệt tình giúp nhóm, nhưng ánh mắt lóe lên dã tâm chiếm hết công lao.
  • Trong lịch sử, kẻ có dã tâm thường dùng lời ngọt để che giấu ý đồ hại người.
  • Bạn nên tỉnh táo trước những lời hứa hấp dẫn, vì phía sau có thể là dã tâm lợi dụng.
3
Người trưởng thành
  • Hắn lộ rõ dã tâm khi đẩy đồng nghiệp vào thế khó để tranh chức.
  • Dã tâm ít khi ồn ào; nó len lỏi qua những nụ cười và những cái bắt tay quá chặt.
  • Khi quyền lực trở thành mục tiêu duy nhất, dã tâm nảy mầm và nuốt chửng phần người còn lại.
  • Tôi từng tin vào thiện chí của anh ta, cho đến khi dã tâm hiện nguyên hình qua một bản kế hoạch lạnh lùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tham vọng" hoặc "âm mưu" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chính trị, kinh tế hoặc xã hội để chỉ trích hành vi không chính đáng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách xấu xa, mưu mô.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hiểm độc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểm độc trong hành vi của ai đó.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự phân tích sâu sắc về động cơ của con người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham vọng" nhưng "dã tâm" mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dã tâm của hắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "lớn", "nguy hiểm") hoặc động từ (như "có", "thể hiện").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...