Ham muốn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mong muốn một cách tha thiết.
Ví dụ: Tôi ham muốn một công việc ổn định và có ích.
Nghĩa: Mong muốn một cách tha thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé ham muốn được mẹ khen nên cố gắng tô màu thật đẹp.
  • Thằng Nam ham muốn có chiếc xe đạp mới để đi học cho tiện.
  • Em ham muốn được tham gia đội bóng của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ham muốn giành suất vào đội tuyển, nên ngày nào cũng luyện tập đến khi mồ hôi ướt áo.
  • Bạn Lan ham muốn được đứng trên sân khấu, cảm giác ánh đèn khiến bạn quyết tâm hơn.
  • Đôi khi ta ham muốn một lời công nhận, chỉ để thấy nỗ lực của mình có ý nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ham muốn một công việc ổn định và có ích.
  • Có lúc tôi ham muốn được buông điện thoại, đi bộ thật lâu để đầu óc lắng xuống.
  • Anh ham muốn sự tự do đến mức chấp nhận bắt đầu lại, dù không ai đảm bảo điều gì.
  • Giữa bao ồn ào, cô chỉ ham muốn một khoảng lặng cho trái tim nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong muốn một cách tha thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ham muốn mạnh; thiên về dục vọng/cảm xúc cá nhân; trung tính–khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái bản năng Ví dụ: Tôi ham muốn một công việc ổn định và có ích.
khao khát mạnh; văn chương–trang trọng, giàu cảm xúc Ví dụ: Anh khao khát gặp lại cô.
ao ước nhẹ–trung tính; phổ thông, tình cảm dịu Ví dụ: Cô ao ước có một mái ấm.
thèm muốn mạnh; khẩu ngữ, sắc thái bản năng/rạo rực Ví dụ: Anh thèm muốn sự tự do.
muốn nhẹ; trung tính, rộng nghĩa nhưng thay thế được trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy muốn thành công.
từ bỏ trung tính; quyết chí dẹp bỏ ý muốn Ví dụ: Anh đã từ bỏ ý định đó.
dửng dưng nhẹ; trung tính, không nảy sinh mong muốn Ví dụ: Cô dửng dưng trước lời mời.
ghét mạnh; cảm xúc đối nghịch, bài xích điều từng mong Ví dụ: Nó ghét cuộc sống xa hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn mạnh mẽ về một điều gì đó, như "ham muốn thành công".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "khát vọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc sâu sắc và mãnh liệt của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khao khát mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "khát vọng" hoặc "mong muốn".
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của sự ham muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mong muốn" nhưng "ham muốn" thường mạnh mẽ hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ham muốn điều gì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("ham muốn quyền lực"), phó từ ("rất ham muốn"), hoặc cụm danh từ.
muốn thèm ước ham tham dục vọng khao khát mong muốn