Thèm muốn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). Muốn được thoả mãn nhu cầu nào đó của bản thân (thường về vật chất, bị coi là tầm thường).
Ví dụ:
Anh thèm muốn một chiếc xe tốt để đi làm cho tiện.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Muốn được thoả mãn nhu cầu nào đó của bản thân (thường về vật chất, bị coi là tầm thường).
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn quầy kẹo, em thèm muốn một viên ngọt lịm.
- Bạn nhỏ thèm muốn chiếc xe điều khiển của bạn cùng lớp.
- Thấy bánh nóng hổi, bé thèm muốn được ăn ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nhìn điện thoại mới, mắt lấp lánh thèm muốn nhưng vẫn tự nhủ phải tiết kiệm.
- Giữa giờ ra chơi, mùi gà rán làm cả nhóm thèm muốn một bữa ăn no nê.
- Bạn lớp trưởng không giấu được sự thèm muốn trước đôi giày bóng rổ mới ra mắt.
3
Người trưởng thành
- Anh thèm muốn một chiếc xe tốt để đi làm cho tiện.
- Giữa những ồn ào kèn cựa, sự thèm muốn chức vụ bỗng hiện rõ qua ánh mắt người ta.
- Đôi khi ta tưởng mình cần lý tưởng lớn, nhưng lại vướng víu bởi những thèm muốn rất nhỏ nhoi.
- Anh nhận ra cơn thèm muốn tiền bạc chỉ làm lòng mình khô khát hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó, như đồ ăn hoặc vật chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tạo ra hình ảnh sinh động về sự khao khát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tầm thường.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khao khát mạnh mẽ, nhưng tránh trong các văn bản trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả tâm lý nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mong muốn" khi không chú ý đến sắc thái tiêu cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự khao khát tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thèm muốn", "đang thèm muốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (tiền bạc, vật chất).
