Thèm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có cảm giác muốn được hưởng cái hoặc điều gì đó trong sinh hoạt, do nhu cầu thôi thúc của cơ thể.
Ví dụ: Tôi thèm một tách cà phê đắng vào buổi sớm.
2.
động từ
Tha thiết mong muốn được hưởng, được có cái gì.
Ví dụ: Tôi thèm một khoảng bình yên đúng nghĩa.
3.
động từ
(khẩu ngữ; dùng kèm ý phủ định, hàm ý coi thường). Muốn, cần, do có nhu cầu.
Ví dụ: Tôi không thèm bận tâm đến lời gièm pha đó.
Nghĩa 1: Có cảm giác muốn được hưởng cái hoặc điều gì đó trong sinh hoạt, do nhu cầu thôi thúc của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thèm ăn một miếng dưa hấu mát lạnh.
  • Đi nắng về, bé thèm uống nước ngọt có đá.
  • Nhìn nồi canh thơm quá, em thèm lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa rả rích, tôi bỗng thèm tô mì nóng bốc khói.
  • Sau buổi đá bóng, cả bọn thèm một ngụm nước mát đến khô cổ.
  • Ngửi mùi bánh mới ra lò, cái bụng réo lên, miệng thèm rân rân.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thèm một tách cà phê đắng vào buổi sớm.
  • Sau chuỗi ngày kiêng khem, cơ thể thèm chút đường như lời gọi từ bên trong.
  • Đêm khuya tĩnh lặng, tôi thèm vị cháo nóng, thèm cả hơi ấm bốc lên từ bát.
  • Đi ngang quán cũ, mùi phở chạm vào ký ức, cơn thèm dậy sóng.
Nghĩa 2: Tha thiết mong muốn được hưởng, được có cái gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thèm có một ngày chủ nhật được đi công viên với cả nhà.
  • Bạn nhỏ thèm có một chiếc xe đạp để tự đi học.
  • Con thèm được cô giáo khen vì làm tốt bài vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thèm một lần đứng trên sân khấu, nghe tiếng vỗ tay vang lên như mưa.
  • Nhìn bạn bè đi du lịch, mình thèm cảm giác xách ba lô lên đường.
  • Tôi thèm một buổi chiều rảnh rỗi, gấp sách lại và để gió lùa qua cửa sổ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thèm một khoảng bình yên đúng nghĩa.
  • Có lúc thèm một bờ vai tin cậy hơn cả những lời hứa đẹp.
  • Ngắm người khác dám đổi nghề, lòng thèm sự can đảm để bắt đầu lại.
  • Giữa nhịp sống dồn dập, tôi thèm được chậm lại mà không thấy áy náy.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng kèm ý phủ định, hàm ý coi thường). Muốn, cần, do có nhu cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ chẳng thèm xem cái phim dọa ma ấy đâu.
  • Bạn ấy làm ầm lên, nhưng mình không thèm chấp.
  • Em không thèm tranh kẹo với bạn, vì đã có phần rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khoe điểm suốt, mình không thèm để ý.
  • Họ rủ rê ồn ào, tôi chẳng thèm nhập hội.
  • Người ta nói xấu sau lưng, tôi không thèm đáp lại một câu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không thèm bận tâm đến lời gièm pha đó.
  • Danh hão thì tôi chẳng thèm với tới.
  • Gạ gẫm kiểu nửa mùa, tôi không thèm trả lời cho mất thời gian.
  • Tiền ít mà ồn ào, tôi không thèm ngó ngàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cảm giác muốn được hưởng cái hoặc điều gì đó trong sinh hoạt, do nhu cầu thôi thúc của cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thèm Diễn tả cảm giác khao khát mạnh mẽ, bản năng, thường liên quan đến nhu cầu thể chất hoặc sinh hoạt. Ví dụ: Tôi thèm một tách cà phê đắng vào buổi sớm.
khao khát mạnh mẽ, trang trọng hơn 'thèm', biểu thị mong muốn sâu sắc Ví dụ: Anh ấy khao khát một giấc ngủ ngon sau chuyến đi dài.
chán trung tính, biểu thị sự không còn hứng thú hoặc đã quá quen thuộc Ví dụ: Cô ấy chán ăn món này rồi.
ngán khẩu ngữ, biểu thị sự không còn hứng thú do đã trải nghiệm quá nhiều, thường dùng với thức ăn Ví dụ: Tôi ngán thịt mỡ lắm.
Nghĩa 2: Tha thiết mong muốn được hưởng, được có cái gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thèm Diễn tả sự mong muốn mãnh liệt, sâu sắc, thường là về tinh thần, vật chất hoặc một trạng thái. Ví dụ: Tôi thèm một khoảng bình yên đúng nghĩa.
khao khát mạnh mẽ, trang trọng, biểu thị mong muốn sâu sắc Ví dụ: Anh ấy khao khát một cuộc sống bình yên.
ước ao mạnh mẽ, thường dùng cho điều khó đạt được hoặc mơ ước Ví dụ: Cô bé ước ao có một con búp bê mới.
thờ ơ trung tính, biểu thị sự không quan tâm, không có mong muốn Ví dụ: Anh ta thờ ơ với mọi lời khuyên.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng kèm ý phủ định, hàm ý coi thường). Muốn, cần, do có nhu cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác muốn ăn hoặc muốn có một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn phong tự do.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc, khao khát của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khao khát, mong muốn mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
  • Có thể mang ý coi thường khi dùng kèm ý phủ định.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khao khát, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "mong muốn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "muốn" nhưng "thèm" thường mạnh mẽ hơn về cảm giác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng để không gây hiểu lầm về mức độ nghiêm túc.
  • Chú ý sắc thái khi dùng kèm ý phủ định để tránh hiểu nhầm ý coi thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả cảm giác hoặc mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "không" để nhấn mạnh hoặc phủ định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thèm ăn", "thèm ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng mong muốn ("thèm cơm", "thèm nước"), hoặc phó từ chỉ mức độ ("rất thèm", "không thèm").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới