Ước ao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như ao ước.
Ví dụ: Tôi ước ao một công việc ổn định và đủ sống.
Nghĩa: Như ao ước.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ước ao có chiếc xe đạp để tự đến trường.
  • Bé ước ao ngày mai trời nắng để đi dã ngoại.
  • Con ước ao mẹ về sớm chơi cùng con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình ước ao có thêm thời gian để luyện nhạc cho buổi diễn.
  • Cô ấy ước ao một tình bạn thật bền, không đổi thay qua những mùa thi.
  • Có lúc tôi ước ao được nói ra điều mình nghĩ mà không sợ bị chê cười.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ước ao một công việc ổn định và đủ sống.
  • Càng trưởng thành, tôi càng ước ao bình yên hơn là ánh hào quang.
  • Anh ước ao có can đảm rời vùng an toàn, dù chỉ một bước nhỏ mỗi ngày.
  • Có những đêm dài, người ta ước ao một bàn tay nắm lấy, hơn mọi lời hứa hẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mong muốn" hoặc "khao khát".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện cảm xúc sâu sắc và lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái lãng mạn hoặc mơ mộng.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mong muốn mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay vào đó dùng từ "mong muốn".
  • Thường dùng trong các câu chuyện, thơ ca để tạo cảm giác mơ mộng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ao ước", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Ước ao" thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn so với "mong muốn".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ước ao điều gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng của sự ước ao.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...