Cầu mong
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mong ước điều may mắn, tốt lành.
Ví dụ:
Tôi cầu mong gia đình bình an.
Nghĩa: Mong ước điều may mắn, tốt lành.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cầu mong cả lớp khỏe mạnh.
- Mẹ cầu mong con thi tốt và vui vẻ.
- Bé chắp tay cầu mong trời tạnh mưa để đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lặng im cầu mong trận đấu diễn ra suôn sẻ.
- Trước khi nộp bài, mình cầu mong ý tưởng sáng bừng lên.
- Nhìn đám mây đen, tụi mình cầu mong chuyến dã ngoại vẫn trọn vẹn.
3
Người trưởng thành
- Tôi cầu mong gia đình bình an.
- Có những đêm dài, tôi chỉ biết cầu mong một ngày mai nhẹ nhàng hơn.
- Đứng trước cửa phòng mổ, chị khép mắt cầu mong phép màu cho mẹ.
- Qua bao va vấp, anh vẫn cầu mong giữ được lòng bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong ước điều may mắn, tốt lành.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầu mong | Thể hiện sự khao khát, hy vọng chân thành vào những điều tốt đẹp, thường mang sắc thái trang trọng hoặc tâm linh nhẹ. Ví dụ: Tôi cầu mong gia đình bình an. |
| mong ước | Trung tính, thể hiện sự khao khát, mong muốn một cách chân thành. Ví dụ: Tôi mong ước mọi điều tốt đẹp sẽ đến với bạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ mong ước hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để diễn tả cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, hy vọng và mong ước.
- Thường mang sắc thái tình cảm, gần gũi, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ mong ước chân thành cho điều tốt đẹp.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ điều tốt lành như "may mắn", "bình an".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cầu nguyện", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc khách quan.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ thể hiện cảm xúc cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầu mong điều tốt lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ điều mong ước, ví dụ: "cầu mong sức khỏe".
