Xin
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ngỏ ý với người nào đó, mong người ấy cho mình cái gì hoặc đồng ý cho mình làm điều gì.
Ví dụ:
Tôi xin anh cho tôi xem lại hợp đồng.
2.
động từ
Từ dùng ở đầu lời yêu cầu, biểu thị thái độ khiêm tốn, lịch sự.
Ví dụ:
Xin anh gửi giúp tôi tập tài liệu này.
3.
động từ
(dùng trước động từ). Từ dùng trong những lời chào mời, cảm ơn, v.v. biểu thị thái độ khiêm tốn, lễ phép.
Ví dụ:
Xin mời anh dùng trà.
Nghĩa 1: Ngỏ ý với người nào đó, mong người ấy cho mình cái gì hoặc đồng ý cho mình làm điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Em xin mẹ cho em nuôi một chú mèo.
- Bạn Nam xin cô giáo cho ra ngoài uống nước.
- Bé đến quầy thư viện xin mượn truyện mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lan xin bố mẹ cho tham gia câu lạc bộ bóng rổ của trường.
- Tớ phải xin thầy gia hạn nộp bài vì máy tính hỏng.
- Nhóm trưởng lên phòng Đoàn xin đặt sân khấu cho lễ văn nghệ.
3
Người trưởng thành
- Tôi xin anh cho tôi xem lại hợp đồng.
- Chị ấy mạnh dạn xin chuyển sang bộ phận marketing.
- Có những lúc ta phải học cách xin lỗi, không vì thua kém mà vì tôn trọng.
- Anh lên phường xin cấp lại giấy tờ, thấy mình bỗng trưởng thành hơn giữa những thủ tục đời thường.
Nghĩa 2: Từ dùng ở đầu lời yêu cầu, biểu thị thái độ khiêm tốn, lịch sự.
1
Học sinh tiểu học
- Xin bạn giữ trật tự trong thư viện.
- Xin cô cho em phát biểu.
- Xin mọi người đứng xếp hàng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xin thầy cho chúng em thêm vài phút chuẩn bị.
- Xin bạn nói nhỏ để lớp bạn bên cạnh học bài.
- Xin cô xem lại điểm bài kiểm tra của em ạ.
3
Người trưởng thành
- Xin anh gửi giúp tôi tập tài liệu này.
- Xin mọi người cho ý kiến trước khi chốt phương án.
- Xin phép được kết thúc cuộc họp tại đây.
- Xin quý khách chờ một lát, chúng tôi sẽ phục vụ ngay.
Nghĩa 3: (dùng trước động từ). Từ dùng trong những lời chào mời, cảm ơn, v.v. biểu thị thái độ khiêm tốn, lễ phép.
1
Học sinh tiểu học
- Xin mời cả lớp ăn bánh.
- Xin cảm ơn cô đã dạy chúng em.
- Xin lỗi, cho em đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xin mời thầy cô và các bạn ổn định chỗ ngồi.
- Xin trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ của ban tổ chức.
- Xin phép cho em được bắt đầu phần thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Xin mời anh dùng trà.
- Xin chân thành cảm ơn sự tin tưởng của quý đối tác.
- Xin lỗi vì sự chậm trễ ngoài ý muốn.
- Xin kính mời quý vị tiếp tục theo dõi chương trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngỏ ý với người nào đó, mong người ấy cho mình cái gì hoặc đồng ý cho mình làm điều gì.
Nghĩa 2: Từ dùng ở đầu lời yêu cầu, biểu thị thái độ khiêm tốn, lịch sự.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xin | Trung tính, biểu thị sự khiêm tốn, lịch sự khi đưa ra yêu cầu. Ví dụ: Xin anh gửi giúp tôi tập tài liệu này. |
| làm ơn | Trung tính, biểu thị sự nhờ vả, yêu cầu lịch sự. Ví dụ: Làm ơn đóng cửa giúp tôi. |
| vui lòng | Trung tính, biểu thị sự mong muốn người nghe thực hiện yêu cầu một cách tự nguyện, lịch sự. Ví dụ: Vui lòng giữ trật tự. |
| ra lệnh | Mạnh mẽ, biểu thị sự áp đặt, không có sự khiêm tốn. Ví dụ: Anh ta ra lệnh cho cấp dưới phải hoàn thành công việc ngay lập tức. |
| đòi hỏi | Mạnh mẽ, biểu thị sự yêu cầu quyền lợi hoặc điều kiện một cách dứt khoát, có phần áp đặt. Ví dụ: Anh ta đòi hỏi phải được bồi thường. |
Nghĩa 3: (dùng trước động từ). Từ dùng trong những lời chào mời, cảm ơn, v.v. biểu thị thái độ khiêm tốn, lễ phép.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu một cách lịch sự, ví dụ: "Xin cho tôi mượn bút."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để thể hiện sự trang trọng và lịch sự trong các văn bản yêu cầu, ví dụ: "Xin vui lòng gửi tài liệu."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn thể hiện sự khiêm tốn hoặc lễ phép của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn và lịch sự.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong yêu cầu.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc khi yêu cầu không cần sự lịch sự đặc biệt.
- Thường đi kèm với các động từ khác để tạo thành cụm từ yêu cầu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ yêu cầu khác như "đề nghị" hoặc "yêu cầu" khi không cần sự khiêm tốn.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "vui lòng", "làm ơn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xin phép", "xin lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ, hoặc cụm từ chỉ hành động, ví dụ: "xin tiền", "xin nghỉ".
