Đề nghị

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa ra ý kiến về một việc nên làm nào đó để thảo luận, để xét.
Ví dụ: Tôi đề nghị dời cuộc họp sang sáng mai.
2.
động từ
Yêu cầu, thường là việc riêng, và mong được chấp nhận, được giải quyết (thường dùng trong đơn từ); như yêu cầu, nhưng có về khiêm nhường hơn.
Ví dụ: Tôi kính đề nghị cơ quan xem xét giải quyết chế độ bảo hiểm còn tồn đọng.
3.
động từ
Từ dùng ở đầu câu để nêu lên một yêu cầu, đòi hỏi phải làm theo (thường dùng thay thế cho một câu mệnh lệnh để cho có về lịch sự hơn).
Ví dụ: Đề nghị mọi người ngồi đúng vị trí.
Nghĩa 1: Đưa ra ý kiến về một việc nên làm nào đó để thảo luận, để xét.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đề nghị cả lớp trồng thêm cây ở sân trường.
  • Bạn Lan đề nghị đổi chỗ ngồi để nhìn bảng rõ hơn.
  • Tổ em đề nghị cô cho làm bài kiểm tra vào buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm chúng tớ đề nghị chia công việc theo sở trường để tiết kiệm thời gian.
  • Lớp trưởng đề nghị họp ngắn trước giờ sinh hoạt để thống nhất nội dung.
  • Trong cuộc thảo luận, mình đề nghị thử cách giải khác thay vì lặp lại cách cũ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đề nghị dời cuộc họp sang sáng mai.
  • Tôi đề nghị bổ sung tiêu chí đánh giá để tránh bỏ sót năng lực mềm.
  • Trong email, anh đề nghị giữ nguyên tiến độ nhưng linh hoạt cách thực hiện.
  • Sau khi nghe đủ ý kiến, chị nhẹ nhàng đề nghị tạm dừng tranh cãi để quay về mục tiêu.
Nghĩa 2: Yêu cầu, thường là việc riêng, và mong được chấp nhận, được giải quyết (thường dùng trong đơn từ); như yêu cầu, nhưng có về khiêm nhường hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em viết đơn đề nghị mượn sách ở thư viện.
  • Mẹ giúp em gửi đơn đề nghị xin phép nghỉ học một ngày.
  • Bạn Minh lên văn phòng nộp đơn đề nghị cấp lại thẻ học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em nộp đơn đề nghị xét học bổng vì hoàn cảnh gia đình khó khăn.
  • Bạn ấy gửi thư đề nghị nhà trường cho chuyển lớp.
  • Mình làm đơn đề nghị xác nhận điểm rèn luyện để nộp hồ sơ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kính đề nghị cơ quan xem xét giải quyết chế độ bảo hiểm còn tồn đọng.
  • Gia đình tôi làm đơn đề nghị hỗ trợ sửa mái nhà bị dột sau mưa bão.
  • Tôi đề nghị ngân hàng gia hạn khoản vay theo hợp đồng đã ký.
  • Qua email, tôi trân trọng đề nghị bộ phận nhân sự xác nhận thời gian công tác.
Nghĩa 3: Từ dùng ở đầu câu để nêu lên một yêu cầu, đòi hỏi phải làm theo (thường dùng thay thế cho một câu mệnh lệnh để cho có về lịch sự hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Đề nghị các em xếp hàng ngay ngắn.
  • Đề nghị giữ trật tự trong thư viện.
  • Đề nghị không chạy trong hành lang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề nghị nộp bài trước khi ra khỏi lớp.
  • Đề nghị tắt điện thoại trong buổi thuyết trình.
  • Đề nghị tuân thủ nội quy phòng thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Đề nghị mọi người ngồi đúng vị trí.
  • Đề nghị anh chị kiểm tra lại thông tin trước khi ký.
  • Đề nghị không chia sẻ tài liệu này ra bên ngoài.
  • Đề nghị dừng tranh luận cá nhân để quay về nội dung cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn đưa ra ý kiến hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, đơn từ, hoặc khi cần thể hiện sự trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, đề xuất dự án hoặc khi cần thảo luận về giải pháp kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, trang trọng và khiêm nhường.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đưa ra ý kiến hoặc yêu cầu một cách lịch sự và trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự quyết đoán hoặc mệnh lệnh rõ ràng.
  • Thích hợp trong các cuộc họp, thảo luận nhóm hoặc khi viết đơn từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "yêu cầu"; "đề nghị" thường nhẹ nhàng và lịch sự hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống cần sự quyết đoán.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đề nghị họp", "đề nghị xem xét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ: "đề nghị anh ấy", "đề nghị cuộc họp".