Khuyến nghị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đưa ra lời khuyên với thái độ trân trọng.
Ví dụ: Hiệp hội gửi khuyến nghị cho doanh nghiệp về an toàn lao động.
Nghĩa: Đưa ra lời khuyên với thái độ trân trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy gửi khuyến nghị cho lớp: về nhà đọc bài trước để hiểu hơn.
  • Chị cán bộ y tế đưa khuyến nghị: rửa tay trước khi ăn.
  • Bạn lớp trưởng viết khuyến nghị nhỏ: giữ vệ sinh sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức đưa ra khuyến nghị rằng thí sinh nên đến sớm để tránh lỡ giờ.
  • Em nhận được khuyến nghị từ câu lạc bộ: luyện tập đều để tăng thể lực.
  • Nhà trường phát khuyến nghị tới phụ huynh về việc quản lý thời gian dùng điện thoại.
3
Người trưởng thành
  • Hiệp hội gửi khuyến nghị cho doanh nghiệp về an toàn lao động.
  • Trong báo cáo, nhóm nghiên cứu nêu khuyến nghị cải thiện dịch vụ dựa trên phản hồi của khách hàng.
  • Bác sĩ đưa khuyến nghị nhẹ nhàng nhưng dứt khoát: nghỉ ngơi và giảm áp lực công việc.
  • Chúng tôi lắng nghe khuyến nghị của hội đồng, coi đó là la bàn để chỉnh hướng kế hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc tài liệu hướng dẫn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một cách lịch sự và trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "gợi ý" hoặc "đề xuất".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đề xuất" nhưng "khuyến nghị" thường mang tính trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuyến nghị của chuyên gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đưa ra, nhận), tính từ (quan trọng), hoặc cụm giới từ (về vấn đề gì).