Tư vấn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Phát biểu ý kiến về những vấn đề được hỏi đến, nhưng không có quyền quyết định.
Ví dụ: Cô ấy tư vấn phương án vay, còn tôi cân nhắc rồi ký sau.
Nghĩa: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Phát biểu ý kiến về những vấn đề được hỏi đến, nhưng không có quyền quyết định.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy tư vấn cho mẹ em chọn đôi giày vừa chân.
  • Chú dược sĩ tư vấn cách uống thuốc đúng giờ.
  • Cô nhân viên tư vấn loại sách phù hợp cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân viên cửa hàng tư vấn cấu hình máy phù hợp với nhu cầu học tập.
  • Huấn luyện viên tư vấn cho đội tuyển chiến thuật, còn quyền chọn vẫn ở các bạn.
  • Chuyên gia dinh dưỡng tư vấn thực đơn, mình tự quyết xem theo hay không.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy tư vấn phương án vay, còn tôi cân nhắc rồi ký sau.
  • Luật sư chỉ tư vấn hướng xử lý, quyết định cuối cùng thuộc về doanh nghiệp.
  • Nhà môi giới tư vấn mức giá ra hàng, nhưng chủ nhà muốn chờ thêm.
  • Chuyên gia chỉ tư vấn chiến lược truyền thông; quyền chọn kênh và ngân sách vẫn ở ban điều hành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Phát biểu ý kiến về những vấn đề được hỏi đến, nhưng không có quyền quyết định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư vấn trung tính; trang trọng/chuyên môn; sắc thái khách quan, không ràng buộc trách nhiệm quyết định Ví dụ: Cô ấy tư vấn phương án vay, còn tôi cân nhắc rồi ký sau.
tham mưu trang trọng; thiên về bối cảnh cơ quan, tổ chức; mức độ tương đương Ví dụ: Ban pháp chế tham mưu/ tư vấn cho lãnh đạo về phương án xử lý.
cố vấn trang trọng; sắc thái chuyên gia, vị thế cao; mức độ tương đương trong nhiều tổ hợp Ví dụ: Ông được mời cố vấn/ tư vấn chiến lược phát triển.
tư vấn trung tính; dùng như tự tham chiếu trong các tổ hợp cố định Ví dụ: Đường dây tư vấn hỗ trợ người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cho ý kiến" hoặc "góp ý".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường gặp trong các văn bản liên quan đến dịch vụ tư vấn, như tư vấn pháp lý, tư vấn tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành cần ý kiến chuyên môn như y tế, giáo dục, công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần ý kiến chuyên môn từ người có kinh nghiệm hoặc kiến thức sâu rộng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần ý kiến chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như "tư vấn pháp lý", "tư vấn tài chính".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tư vấn" như một danh từ chỉ người, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "quyết định" ở chỗ chỉ đưa ra ý kiến, không có quyền quyết định.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tư vấn cho khách hàng", "tư vấn về sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khách hàng, sản phẩm), giới từ (cho, về) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (thường xuyên, chuyên nghiệp).