Cố vấn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thường xuyên được hỏi ý kiến để tham khảo khi giải quyết công việc.
Ví dụ:
Công ty mời một cố vấn để rà soát chiến lược kinh doanh.
Nghĩa: Người thường xuyên được hỏi ý kiến để tham khảo khi giải quyết công việc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Lan là cố vấn của câu lạc bộ, tụi mình hỏi cô trước khi tổ chức trò chơi.
- Đội em có một cố vấn hướng dẫn cách làm mô hình khoa học.
- Khi lớp muốn trồng cây, thầy cố vấn chỉ cho chỗ đất phù hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm dự án mời một cố vấn đến góp ý để kế hoạch khả thi hơn.
- Bạn lớp trưởng thường tìm cố vấn của trường để xin lời khuyên khi tổ chức sự kiện.
- Đội robotics lắng nghe cố vấn phân tích sai sót rồi chỉnh lại thiết kế.
3
Người trưởng thành
- Công ty mời một cố vấn để rà soát chiến lược kinh doanh.
- Anh ta nói sắc bén, nhưng luôn dừng lại ở vai trò cố vấn, không can thiệp vào quyết định.
- Trong giai đoạn nhiều biến động, một cố vấn đáng tin còn quý hơn một khoản vốn nhỏ.
- Chúng tôi nhờ cố vấn phản biện kế hoạch, để cái đầu nóng có người giữ nhịp lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thường xuyên được hỏi ý kiến để tham khảo khi giải quyết công việc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cố vấn | trang trọng, trung tính, nghề nghiệp; không sắc thái cảm xúc; dùng trong hành chính/tổ chức Ví dụ: Công ty mời một cố vấn để rà soát chiến lược kinh doanh. |
| tham mưu | trang trọng, quân sự/hành chính; gần nghĩa nhưng thiên về bộ phận chức năng Ví dụ: Anh ấy là tham mưu của ban chỉ huy dự án. |
| tư vấn | trung tính, nghề nghiệp; phổ thông trong kinh doanh/dịch vụ Ví dụ: Công ty mời một tư vấn về chiến lược thị trường. |
| đương sự | trung tính, pháp lý/hành chính; là người trực tiếp việc, không ở vai trò góp ý Ví dụ: Đương sự phải tự đưa ra quyết định, không cần cố vấn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người có kinh nghiệm, chuyên môn được hỏi ý kiến trong các tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc bài viết học thuật khi đề cập đến vai trò của người tư vấn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật có vai trò tư vấn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như kinh doanh, giáo dục, y tế để chỉ người có chuyên môn cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về người có kinh nghiệm.
- Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò tư vấn của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
- Tránh dùng khi không có sự tôn trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh vai trò tư vấn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực (ví dụ: cố vấn tài chính).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tư vấn" khi không rõ vai trò cụ thể.
- Khác biệt với "chuyên gia" ở chỗ "cố vấn" thường nhấn mạnh vai trò tư vấn hơn là chỉ chuyên môn.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và vai trò của người được gọi là cố vấn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'cố vấn kinh tế', 'cố vấn pháp lý'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chuyên nghiệp), động từ (làm, trở thành), và danh từ (kinh tế, pháp lý).
