Trưởng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Người phụ trách chính, người đứng đầu một đơn vị tổ chức.
Ví dụ: Anh ấy là trưởng phòng kế hoạch của công ty.
2.
tính từ
(Con trai hoặc anh) được coi là đứng đầu trong gia đình (theo quan niệm cũ, thường là người con trai cả của vợ cả).
Ví dụ: Anh Cả là trưởng, mọi việc trong họ đều qua tay anh.
Nghĩa 1: (id.). Người phụ trách chính, người đứng đầu một đơn vị tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan là trưởng lớp, bạn ấy nhắc cả lớp giữ trật tự.
  • Chú Minh làm trưởng thôn, chú thường họp dân mỗi tuần.
  • Anh Phong được bầu làm trưởng đội bóng của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Huy làm trưởng ban học tập nên thường phân công nhiệm vụ rõ ràng.
  • Chị Linh là trưởng nhóm trong dự án khoa học, chị điều phối mọi người rất khéo.
  • Ở câu lạc bộ, thầy Quyết giữ vai trò trưởng bộ môn, định hướng kế hoạch tập luyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là trưởng phòng kế hoạch của công ty.
  • Giữ ghế trưởng đơn vị không chỉ là quyền hạn mà còn là gánh nặng trách nhiệm.
  • Trưởng khoa bước vào, cả ê-kíp như được tiếp thêm kỷ luật và bình tĩnh.
  • Ngồi vào vị trí trưởng nhóm, tôi học cách lắng nghe trước khi ra quyết định.
Nghĩa 2: (Con trai hoặc anh) được coi là đứng đầu trong gia đình (theo quan niệm cũ, thường là người con trai cả của vợ cả).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh Ba là trưởng trong nhà nên thường thay bố mẹ dặn dò em.
  • Ngày giỗ, người trưởng thắp hương trước rồi mọi người mới làm theo.
  • Trong họ, bác Cả là trưởng, bác hay đứng ra sắp xếp việc chung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Theo lệ xưa, người trưởng trong nhà giữ sổ gia phả và lo việc cúng giỗ.
  • Ông nội bảo, đã là trưởng thì phải biết chăm lo cho các em, chứ không chỉ có quyền.
  • Ở nông thôn, tiếng nói của người trưởng thường được họ hàng nể trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh Cả là trưởng, mọi việc trong họ đều qua tay anh.
  • Địa vị của người trưởng trong gia đình Việt truyền thống đi kèm cả nghĩa vụ lẫn ràng buộc.
  • Đến ngày giỗ tổ, người trưởng thay mặt con cháu bày lễ, giữ nếp nhà giữa bộn bề thời cuộc.
  • Khi cha mất sớm, anh trở thành trưởng bất đắc dĩ, gồng gánh cả mái nhà bằng sự chín chắn trước tuổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Người phụ trách chính, người đứng đầu một đơn vị tổ chức.
Nghĩa 2: (Con trai hoặc anh) được coi là đứng đầu trong gia đình (theo quan niệm cũ, thường là người con trai cả của vợ cả).
Từ đồng nghĩa:
con cả anh cả trưởng nam
Từ trái nghĩa:
con út em út
Từ Cách sử dụng
trưởng Chỉ người con trai hoặc anh cả, có vai trò quan trọng theo truyền thống gia đình. Mang sắc thái truyền thống, gia đình. Ví dụ: Anh Cả là trưởng, mọi việc trong họ đều qua tay anh.
con cả Trung tính, phổ biến, chỉ người con đầu lòng trong gia đình. Ví dụ: Anh ấy là con cả trong nhà, gánh vác nhiều trách nhiệm.
anh cả Trung tính, phổ biến, chỉ người anh lớn nhất trong số các anh em. Ví dụ: Anh cả luôn là người gương mẫu cho các em.
trưởng nam Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh truyền thống. Ví dụ: Ông là trưởng nam của dòng họ.
con út Trung tính, phổ biến, chỉ người con cuối cùng trong gia đình. Ví dụ: Cô bé là con út nên được mọi người cưng chiều.
em út Trung tính, phổ biến, chỉ người em nhỏ nhất trong số các anh chị em. Ví dụ: Em út thường là người được nuông chiều nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đứng đầu trong gia đình hoặc một nhóm nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính để chỉ người đứng đầu một tổ chức hoặc đơn vị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về quyền lực hoặc trách nhiệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành quản lý, tổ chức để chỉ người lãnh đạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thân mật hoặc quyền uy tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò lãnh đạo hoặc người đứng đầu.
  • Tránh dùng khi không cần nhấn mạnh vai trò lãnh đạo, có thể thay bằng từ "người đứng đầu".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên đơn vị để rõ nghĩa hơn, như "trưởng phòng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác như "giám đốc" hay "chủ tịch".
  • Khác biệt với "trưởng" trong "trưởng thành" về nghĩa và cách dùng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về vai trò hoặc chức vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trưởng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trưởng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trưởng" thường đứng ở đầu câu hoặc sau động từ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trưởng phòng", "trưởng nhóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Trưởng" thường kết hợp với danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "trưởng ban", "trưởng khoa".