Đốc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đề đốc (gọi tắt)
2.
danh từ
Đốc học (gọi tắt)
3.
danh từ
Đốc tờ (gọi tắt)
4.
danh từ
Giun tròn, thân nhỏ và rất dài, màu nâu, thường sống ở đáy ao hồ
5.
danh từ
Phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng,...
6.
danh từ
Phần trên, gần mái ngói, của tường đầu hồi nhà kiểu cũ, thường hình tam giác
7.
động từ
Thúc giục lmaf, không để chậm trễ
8.
tính từ
(Ngô) bị thoái hoá, thường thể hiện trên bông cờ có bắp nhỏ, hoặc dưới bắp lại có cờ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cụm từ như "đốc thúc" để chỉ hành động thúc giục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành hoặc tên gọi tắt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các thuật ngữ như "đề đốc", "đốc học" hoặc "đốc tờ".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thúc giục, khẩn trương khi dùng với nghĩa động từ.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa thúc giục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý thúc giục hoặc trong các thuật ngữ chuyên ngành.
- Tránh dùng trong văn bản nghệ thuật hoặc khi cần diễn đạt ý nhẹ nhàng.
- Có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thúc giục".
- Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được các nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đốc" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đốc" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đốc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ; khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đốc" có thể kết hợp với danh từ (đốc học, đốc tờ), động từ (đốc thúc), và tính từ (đốc ngột).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
