Thủ lĩnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu một tập đoàn người tương đối lớn, một đoàn thể chính trị, v.v.
Ví dụ:
Thủ lĩnh là người dẫn dắt và chịu trách nhiệm trước tập thể.
Nghĩa: Người đứng đầu một tập đoàn người tương đối lớn, một đoàn thể chính trị, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Thủ lĩnh đội bóng hô to để cả nhóm khởi động.
- Cả lớp nghe theo thủ lĩnh nhóm trực nhật phân công việc.
- Trong trò chơi, bạn Minh làm thủ lĩnh dẫn cả đội vượt chướng ngại vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủ lĩnh câu lạc bộ lên tiếng, cuộc họp lập tức trật tự.
- Trong buổi sinh hoạt, thủ lĩnh đoàn tuyên bố mục tiêu mới cho học kỳ.
- Khi tranh luận căng thẳng, mọi người chờ thủ lĩnh nhóm đưa ra quyết định cuối cùng.
3
Người trưởng thành
- Thủ lĩnh là người dẫn dắt và chịu trách nhiệm trước tập thể.
- Một thủ lĩnh tốt không chỉ ra lệnh, mà còn biết lắng nghe và truyền cảm hứng.
- Trong giờ phút xoay chuyển, sự điềm tĩnh của thủ lĩnh giữ cho tổ chức không tan vỡ.
- Người ta theo thủ lĩnh không vì danh xưng, mà vì tin vào hướng đi người ấy mở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu một tập đoàn người tương đối lớn, một đoàn thể chính trị, v.v.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ lĩnh | trung tính, trang trọng vừa; dùng trong chính trị/xã hội, phạm vi rộng Ví dụ: Thủ lĩnh là người dẫn dắt và chịu trách nhiệm trước tập thể. |
| lãnh tụ | mạnh, màu sắc chính trị – tôn vinh hoặc sùng kính; văn viết Ví dụ: Ông được xem là lãnh tụ của phong trào. |
| thủ lĩnh | chuẩn gốc – trung tính; dùng khi nhấn vai trò cầm đầu tập thể Ví dụ: Thủ lĩnh nhóm đã phát biểu. |
| đầu lĩnh | hơi cổ/văn chương; sắc thái mạnh, nhấn quyền uy trong phe nhóm Ví dụ: Đầu lĩnh giáo phái kêu gọi tín đồ. |
| thuộc hạ | trung tính; vị thế dưới quyền; hành chính/khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta chỉ là thuộc hạ của thủ lĩnh. |
| thành viên | trung tính, bao quát; người trong nhóm nhưng không cầm đầu Ví dụ: Các thành viên chờ quyết định của thủ lĩnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đứng đầu trong nhóm bạn bè hoặc các hoạt động nhóm nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ người lãnh đạo trong các tổ chức, đoàn thể hoặc phong trào chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có vai trò lãnh đạo, dẫn dắt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và uy tín đối với người được gọi là thủ lĩnh.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của một cá nhân trong một nhóm lớn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh vai trò lãnh đạo.
- Thường không dùng để chỉ người đứng đầu trong các tổ chức có cấu trúc chính thức như công ty, chính phủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lãnh đạo"; "thủ lĩnh" thường không chính thức bằng "lãnh đạo".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ lĩnh tài ba", "thủ lĩnh của đoàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài ba, xuất sắc), giới từ (của, trong), và các danh từ khác (đoàn, nhóm).

Danh sách bình luận