Chủ tịch

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đứng đầu lãnh đạo một cơ quan làm việc theo chế độ hội đồng.
Ví dụ: Chủ tịch công đoàn đề xuất tăng phúc lợi cho nhân viên.
2.
danh từ
chủ tịch nước. Người đứng đầu nhà nước trong một số nước cộng hoà dân chủ.
3.
danh từ
Người điều khiển một cuộc họp; chủ toạ.
Ví dụ: Chủ tịch phiên họp xác nhận đủ thành phần rồi thông qua chương trình làm việc.
Nghĩa 1: Người đứng đầu lãnh đạo một cơ quan làm việc theo chế độ hội đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chủ tịch lớp nhắc cả lớp giữ trật tự.
  • Chủ tịch đội bóng phân công bạn nào đá vị trí nào.
  • Chủ tịch hội phụ huynh đến trường trao quà cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chủ tịch câu lạc bộ đã thống nhất kế hoạch tập luyện cho kỳ thi.
  • Chủ tịch hội đồng trường lắng nghe ý kiến của từng thành viên trước khi quyết định.
  • Cậu ấy được bầu làm chủ tịch nhóm dự án và chịu trách nhiệm kết nối mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Chủ tịch công đoàn đề xuất tăng phúc lợi cho nhân viên.
  • Khi chủ tịch hội đồng lên tiếng, cuộc thảo luận lập tức đi vào trọng tâm.
  • Tôi từng làm việc với một chủ tịch hiệp hội rất biết lắng nghe, nên các quyết sách đều có đồng thuận cao.
  • Danh xưng chủ tịch không chỉ là chức vị, mà còn là lời nhắc về trách nhiệm trước tập thể.
Nghĩa 2: chủ tịch nước. Người đứng đầu nhà nước trong một số nước cộng hoà dân chủ.
Nghĩa 3: Người điều khiển một cuộc họp; chủ toạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chủ tịch cuộc họp mời mọi người phát biểu lần lượt.
  • Chủ tịch buổi sinh hoạt lớp gợi ý bạn nêu ý kiến ngắn gọn.
  • Chuông reo, chủ tịch tuyên bố bắt đầu cuộc họp nhỏ của tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chủ tịch phiên họp khép lại phần thảo luận và chuyển sang biểu quyết.
  • Bạn Lan làm chủ tịch buổi tọa đàm, giữ cho không khí nghiêm túc mà vẫn thân thiện.
  • Nhờ chủ tịch điều phối khéo, cuộc họp không bị lan man.
3
Người trưởng thành
  • Chủ tịch phiên họp xác nhận đủ thành phần rồi thông qua chương trình làm việc.
  • Một chủ tịch giỏi không nói nhiều, nhưng nói đúng lúc để dẫn dắt dòng trao đổi.
  • Khi chủ tịch gõ búa, căn phòng lập tức im lặng như nuốt gió.
  • Giữa những ý kiến trái chiều, vai trò của chủ tịch là giữ trật tự và mở đường cho kết luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người đứng đầu trong các tổ chức hoặc cuộc họp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, và tin tức liên quan đến tổ chức hoặc nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật có vai trò lãnh đạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến quản lý, tổ chức và điều hành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và uy quyền.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến người đứng đầu trong các tổ chức hoặc cuộc họp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh vai trò lãnh đạo.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên tổ chức để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giám đốc" hoặc "trưởng phòng" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai vai trò hoặc chức danh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ tịch hội đồng", "chủ tịch nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "chủ tịch mới", "chủ tịch điều hành".