Chủ toạ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Điều khiển cuộc họp.
Ví dụ: Anh ấy chủ toạ cuộc họp đúng giờ, mạch lạc và gọn gàng.
2. Người làm chủ toạ cuộc họp.
Ví dụ: Chủ toạ là Trưởng ban nhân sự, giới thiệu chương trình ngắn gọn.
Nghĩa 1: Điều khiển cuộc họp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chủ toạ buổi sinh hoạt lớp.
  • Chú công an chủ toạ cuộc họp ở thôn.
  • Bác hiệu trưởng chủ toạ cuộc họp phụ huynh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bí thư chi đoàn chủ toạ buổi thảo luận, ai cũng lắng nghe.
  • Thầy hiệu phó chủ toạ cuộc họp chuyên môn, không khí nghiêm túc mà cởi mở.
  • Chủ tịch câu lạc bộ chủ toạ buổi họp, khéo léo kết nối ý kiến khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chủ toạ cuộc họp đúng giờ, mạch lạc và gọn gàng.
  • Chị chủ toạ khéo nắn dòng thảo luận, để ý kiến đối lập vẫn gặp nhau ở giải pháp.
  • Ông chủ toạ giữ nhịp, cắt bớt vòng vo mà không làm ai mất mặt.
  • Trong phòng họp căng như dây đàn, người chủ toạ chậm rãi mở lối cho cuộc nói chuyện.
Nghĩa 2: Người làm chủ toạ cuộc họp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chủ toạ là cô hiệu trưởng.
  • Chủ toạ của buổi họp là bác tổ trưởng.
  • Mẹ em được mời làm chủ toạ cuộc họp phụ huynh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chủ toạ là thầy tổng phụ trách, mọi người lần lượt phát biểu.
  • Buổi sinh hoạt có chủ toạ là bí thư Đoàn trường.
  • Trong hội nghị, chủ toạ là người ngồi giữa bàn, điều hành chương trình.
3
Người trưởng thành
  • Chủ toạ là Trưởng ban nhân sự, giới thiệu chương trình ngắn gọn.
  • Khi tranh luận nóng lên, mọi ánh mắt hướng về chủ toạ chờ lời phân xử.
  • Trong biên bản, thư ký ghi rõ tên chủ toạ để xác nhận tính pháp lý.
  • Ở dãy ghế giữa, chủ toạ bình tĩnh lắng nghe, tạo điểm tựa cho cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người điều hành cuộc họp hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các cuộc họp chuyên môn hoặc hội thảo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho bối cảnh hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định người điều hành cuộc họp hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc bối cảnh không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vai trò khác như "người điều hành" hoặc "người dẫn chương trình".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về vai trò.
  • Đảm bảo sự trang trọng khi sử dụng từ này trong văn bản.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới