Phiên

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lần mà mỗi người, theo thứ tự, làm cùng một loại việc như người trước và sau mình để bảo đảm sự liên tục.
Ví dụ: Đêm qua tôi trực phiên, sáng nay mới về.
2.
danh từ
Lần họp.
Ví dụ: Tòa sáng nay mở phiên họp công khai.
3.
động từ
(kng.). Phiên âm (nói tắt).
Nghĩa 1: Lần mà mỗi người, theo thứ tự, làm cùng một loại việc như người trước và sau mình để bảo đảm sự liên tục.
1
Học sinh tiểu học
  • Đến phiên con trực nhật, con quét lớp thật sạch.
  • Hôm nay là phiên bạn Minh tưới cây ở sân trường.
  • Cả tổ thay nhau trực, mỗi người một phiên rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng nhắc: mai đến phiên tổ ba trình bày kết quả thí nghiệm.
  • Trong câu lạc bộ, mỗi tuần luân phiên bạn khác dẫn chương trình.
  • Ống nhòm chỉ có một cái nên chúng mình xếp hàng, xem theo phiên để công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua tôi trực phiên, sáng nay mới về.
  • Ca trực xoay vòng, ai đến phiên nấy, không ai được trễ.
  • Trong nhóm, việc phát biểu theo phiên giúp cuộc thảo luận không bị lộn xộn.
  • Những phiên gác lặng lẽ dạy tôi biết kiên nhẫn và tin tưởng đồng đội.
Nghĩa 2: Lần họp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay lớp có phiên họp bàn chuyện trồng cây.
  • Thôn tổ chức một phiên họp để phổ biến nội quy mới.
  • Đội thiếu niên mở phiên họp bầu bạn đội trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phiên họp câu lạc bộ văn học diễn ra trong thư viện, ai cũng mang thơ đến đọc.
  • Trong phiên họp phụ huynh, cô giáo báo cáo tiến bộ của từng bạn.
  • Ủy ban xã mở phiên họp khẩn để bàn chuyện phòng chống bão.
3
Người trưởng thành
  • Tòa sáng nay mở phiên họp công khai.
  • Cuộc tranh luận chỉ thật sự rõ ràng khi bước vào phiên họp chính thức.
  • Phiên họp kéo dài nhưng cần thiết để chốt ngân sách cuối năm.
  • Rời hội trường sau phiên họp, tôi thấy một mệt nặng mà cũng nhẹ lòng vì mọi thứ đã thông qua.
Nghĩa 3: (kng.). Phiên âm (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lần mà mỗi người, theo thứ tự, làm cùng một loại việc như người trước và sau mình để bảo đảm sự liên tục.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phiên Diễn tả một chu kỳ làm việc hoặc hành động luân phiên, mang tính trung tính, thường dùng trong công việc hoặc hoạt động có tổ chức. Ví dụ: Đêm qua tôi trực phiên, sáng nay mới về.
ca Trung tính, thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, sản xuất, y tế, chỉ một khoảng thời gian làm việc liên tục của một nhóm người. Ví dụ: Anh ấy phải làm ca đêm.
lượt Trung tính, thông dụng, chỉ thứ tự hành động của từng người hoặc từng đối tượng trong một chuỗi. Ví dụ: Đến lượt tôi rồi.
Nghĩa 2: Lần họp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phiên Chỉ một buổi hoặc một khoảng thời gian diễn ra cuộc họp, mang tính trung tính đến trang trọng tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tòa sáng nay mở phiên họp công khai.
buổi Trung tính, phổ biến, chỉ một khoảng thời gian trong ngày hoặc một sự kiện diễn ra trong khoảng thời gian đó. Ví dụ: Buổi họp hôm nay rất quan trọng.
kỳ Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật, giáo dục, chỉ một giai đoạn hoặc một đợt họp có tính chất định kỳ. Ví dụ: Kỳ họp Quốc hội sẽ diễn ra vào tháng tới.
Nghĩa 3: (kng.). Phiên âm (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phiên Cách nói tắt, thân mật, khẩu ngữ của 'phiên âm', dùng để chỉ việc chuyển đổi âm thanh từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác bằng chữ viết. Ví dụ:
phiên âm Trung tính, học thuật, dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, dịch thuật, là từ gốc của cách nói tắt. Ví dụ: Tên riêng thường được phiên âm từ tiếng nước ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phiên họp, phiên làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo, và bài viết học thuật khi đề cập đến các phiên họp, phiên làm việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như lập trình, công nghệ thông tin để chỉ các phiên làm việc (session).
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một lần họp hoặc một chuỗi hoạt động có tính liên tục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ tính liên tục.
  • Trong công nghệ thông tin, "phiên" có thể được thay thế bằng "session" trong ngữ cảnh tiếng Anh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phiên âm" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
  • Khác biệt với "buổi" ở chỗ "phiên" nhấn mạnh tính liên tục và thứ tự.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: một phiên họp). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: phiên dịch).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.