Hội nghị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc họp có tổ chức, có nhiều người dự, để bàn bạc công việc.
Ví dụ:
Công ty tôi có hội nghị triển khai kế hoạch quý.
Nghĩa: Cuộc họp có tổ chức, có nhiều người dự, để bàn bạc công việc.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay trường em tổ chức hội nghị phụ huynh.
- Bố mẹ em đi dự hội nghị ở ủy ban xã.
- Trong hội nghị lớp, cô giáo và phụ huynh cùng bàn việc học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ tổ chức hội nghị để thống nhất kế hoạch tình nguyện.
- Thầy cô tham dự hội nghị chuyên môn nhằm trao đổi phương pháp dạy học.
- Ban cán sự lớp mở hội nghị nhỏ để phân công nhiệm vụ cho buổi ngoại khóa.
3
Người trưởng thành
- Công ty tôi có hội nghị triển khai kế hoạch quý.
- Hội nghị kết thúc muộn vì các đại biểu tranh luận rất kỹ.
- Trước hội nghị, ban tổ chức rà soát lại tài liệu và kịch bản điều hành.
- Tôi thích những hội nghị gọn nhẹ, tập trung vào quyết định hơn là trình diễn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cuộc họp có tổ chức, có nhiều người dự, để bàn bạc công việc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hội nghị | trung tính, trang trọng; dùng trong bối cảnh cơ quan, tổ chức; phi cảm xúc Ví dụ: Công ty tôi có hội nghị triển khai kế hoạch quý. |
| hội họp | trung tính, hơi khẩu ngữ; phạm vi rộng hơn nhưng gần nghĩa khi chỉ sự tụ họp bàn việc Ví dụ: Chiều nay có hội họp toàn công ty. |
| họp | trung tính, phổ thông; mức khái quát, dùng thay khi ngữ cảnh đã rõ tính chất tổ chức Ví dụ: Ngày mai cơ quan họp toàn thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cuộc họp" hoặc "họp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ các cuộc họp chính thức, có tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu, báo cáo liên quan đến tổ chức sự kiện hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các cuộc họp có quy mô lớn và tính chất chính thức.
- Tránh dùng trong các cuộc họp nhỏ, không chính thức, có thể thay bằng "cuộc họp".
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc chủ đề của hội nghị, ví dụ: hội nghị quốc tế, hội nghị khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "họp" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "hội thảo" ở chỗ hội nghị thường có tính chất quyết định và thảo luận, trong khi hội thảo thường mang tính chất trao đổi học thuật.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hội nghị quốc tế", "hội nghị thường niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, quan trọng), động từ (tổ chức, tham dự), và lượng từ (một, nhiều).
