Mít tinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cuộc tụ tập quần chúng đông đảo để biểu thị thái độ chính trị đối với những vấn đề quan trọng.
Ví dụ: Chiều nay thành phố tổ chức mít tinh kỷ niệm và nêu quan điểm chung.
2.
động từ
Họp mittinh.
Ví dụ: Họ thống nhất sẽ mít tinh vào cuối tuần.
Nghĩa 1: Cuộc tụ tập quần chúng đông đảo để biểu thị thái độ chính trị đối với những vấn đề quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay ở quảng trường có một cuộc mít tinh ủng hộ bảo vệ môi trường.
  • Cô giáo kể về một buổi mít tinh kêu gọi đoàn kết của mọi người.
  • Trên tivi, em thấy người dân tham gia mít tinh rất trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường cử đoàn học sinh tham dự mít tinh kêu gọi hiến máu nhân đạo.
  • Buổi mít tinh trước cổng Ủy ban thu hút nhiều người mang băng rôn và khẩu hiệu.
  • Tin thời sự nói về cuộc mít tinh phản đối bạo lực, diễn ra trong không khí ôn hòa.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay thành phố tổ chức mít tinh kỷ niệm và nêu quan điểm chung.
  • Trong tiếng loa dội vang, cuộc mít tinh định hình rõ ràng thái độ chính trị của đám đông.
  • Anh tham dự mít tinh không phải để hò hét, mà để bày tỏ lập trường một cách ôn hòa.
  • Giữa biển người và cờ phấp phới, mít tinh trở thành nơi cộng đồng nói lên điều mình tin.
Nghĩa 2: Họp mittinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng mai các cô chú sẽ mít tinh ở sân vận động.
  • Mùa thu năm ấy, cả làng ra đình để mít tinh.
  • Bố bảo trưa nay mọi người mít tinh ngoài quảng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn trường thông báo sẽ mít tinh vào đầu tuần để phát động chiến dịch xanh.
  • Người dân dự định mít tinh trước nhà văn hóa để bày tỏ ý kiến.
  • Nhóm công nhân quyết định mít tinh sau giờ làm để yêu cầu cải thiện điều kiện.
3
Người trưởng thành
  • Họ thống nhất sẽ mít tinh vào cuối tuần.
  • Chúng tôi chọn mít tinh ôn hòa, tránh mọi xung đột không cần thiết.
  • Khi bất công kéo dài, người ta tìm đến nhau để mít tinh và cất tiếng nói tập thể.
  • Không chỉ để phản đối, họ mít tinh còn để khẳng định quyền tham gia vào đời sống chính trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cuộc tụ tập quần chúng đông đảo để biểu thị thái độ chính trị đối với những vấn đề quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mít tinh trang trọng, chính trị – xã hội, trung tính sắc thái Ví dụ: Chiều nay thành phố tổ chức mít tinh kỷ niệm và nêu quan điểm chung.
biểu tình gần nghĩa nhưng nhấn mạnh diễu hành; mức độ mạnh, hoạt động quần chúng; ngữ vực chính trị Ví dụ: Hàng nghìn người tham gia biểu tình phản đối dự luật.
tụ tập rộng nghĩa hơn, sắc thái nhẹ, trung tính – hành vi nhóm họp; ngữ vực thông dụng Ví dụ: Đám đông tụ tập trước quảng trường.
giải tán trung tính, hành động kết thúc/ phân tán đám đông; ngữ vực hành chính Ví dụ: Lực lượng chức năng yêu cầu đám đông giải tán.
Nghĩa 2: Họp mittinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mít tinh hành vi tổ chức/tiến hành; trung tính, chính trị – xã hội Ví dụ: Họ thống nhất sẽ mít tinh vào cuối tuần.
biểu tình gần nghĩa về hoạt động quần chúng; mạnh hơn, thiên về tuần hành; ngữ vực chính trị Ví dụ: Người dân biểu tình trước tòa thị chính.
tụ tập rộng nghĩa, nhẹ; chỉ hành động nhóm họp; khẩu ngữ/ thông dụng Ví dụ: Mọi người tụ tập ở công viên để nghe phát biểu.
giải tán trung tính, chỉ hành động chấm dứt/ tan rã nhóm; ngữ vực hành chính Ví dụ: Sau bài phát biểu cuối, mọi người giải tán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện chính trị, xã hội quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sự kiện có tính chất chính trị, xã hội lớn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cuộc họp thông thường, cần chú ý ngữ cảnh chính trị.
  • Khác biệt với "họp" ở chỗ "mít tinh" thường có quy mô lớn và mang tính biểu thị thái độ.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Là danh từ khi chỉ cuộc tụ tập quần chúng, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Là động từ khi chỉ hành động tổ chức cuộc họp, thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cuộc". Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, thường đi kèm với các từ chỉ số lượng như "một", "nhiều". Khi là động từ, có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.