Biểu tình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đấu tranh bằng cách tụ họp đông đảo để bày tỏ ý chí, nguyện vọng và biểu dương lực lượng chung.
Ví dụ: Người lao động biểu tình đòi quyền lợi chính đáng.
Nghĩa: Đấu tranh bằng cách tụ họp đông đảo để bày tỏ ý chí, nguyện vọng và biểu dương lực lượng chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân xuống phố biểu tình để đòi giữ gìn cây xanh.
  • Cô chú đứng thành hàng, giơ cao bảng để biểu tình phản đối ô nhiễm.
  • Nhóm bạn nắm tay nhau biểu tình, mong khu công viên không bị phá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ học, nhiều bạn trẻ tham gia biểu tình ôn hòa kêu gọi bảo vệ động vật hoang dã.
  • Đám đông biểu tình trước tòa nhà thành phố, yêu cầu lắng nghe tiếng nói của cư dân.
  • Họ biểu tình trật tự, mang băng rôn và hát vang thông điệp về môi trường sạch.
3
Người trưởng thành
  • Người lao động biểu tình đòi quyền lợi chính đáng.
  • Đám đông chọn cách biểu tình ôn hòa, bởi tiếng nói chung đôi khi vang xa hơn lời than vãn đơn lẻ.
  • Họ biểu tình không chỉ để phản đối, mà còn để tự nhắc nhau về trách nhiệm công dân.
  • Trong cơn mưa rào, đoàn người vẫn biểu tình, giữ nhịp bước và niềm tin vào thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đấu tranh bằng cách tụ họp đông đảo để bày tỏ ý chí, nguyện vọng và biểu dương lực lượng chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biểu tình Hành động tập thể, công khai, mang tính phản đối hoặc yêu cầu, thường có tổ chức. Ví dụ: Người lao động biểu tình đòi quyền lợi chính đáng.
xuống đường Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ hành động tập trung đông người ở nơi công cộng để phản đối hoặc yêu cầu. Ví dụ: Hàng ngàn người đã xuống đường đòi quyền lợi chính đáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các sự kiện xã hội hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo hoặc nghiên cứu về xã hội và chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề xã hội hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội học, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, thể hiện sự quyết tâm và đoàn kết.
  • Phù hợp với văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hành động tập thể nhằm bày tỏ ý kiến hoặc yêu cầu.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến xã hội hoặc chính trị.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc lý do của cuộc biểu tình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tụ tập" hoặc "hội họp" nhưng "biểu tình" nhấn mạnh đến mục đích đấu tranh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang biểu tình", "sẽ biểu tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "công nhân biểu tình"), phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "đã biểu tình"), và trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "biểu tình ôn hòa").