Phản đối
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại bằng hành động, lời nói.
Ví dụ:
Người dân phản đối dự án xây dựng gây ảnh hưởng đến môi trường sống.
Nghĩa: Chống lại bằng hành động, lời nói.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan phản đối việc các bạn vứt rác bừa bãi.
- Em bé phản đối khi mẹ không cho ăn kẹo.
- Cả lớp phản đối ý kiến của bạn Nam vì nó không đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều học sinh phản đối quy định mới về đồng phục vì cho rằng nó không tiện lợi.
- Cô ấy kiên quyết phản đối những hành vi gian lận trong thi cử.
- Dù bị áp lực, nhóm bạn vẫn phản đối việc tham gia vào trò chơi nguy hiểm đó.
3
Người trưởng thành
- Người dân phản đối dự án xây dựng gây ảnh hưởng đến môi trường sống.
- Đôi khi, việc phản đối một cách ôn hòa lại mang đến hiệu quả bất ngờ hơn là sự im lặng.
- Anh ấy phản đối quan điểm cho rằng thành công chỉ đến từ may mắn, mà tin vào sự nỗ lực không ngừng.
- Trong một xã hội dân chủ, quyền được phản đối là một yếu tố thiết yếu để duy trì sự cân bằng và tiến bộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống lại bằng hành động, lời nói.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phản đối | Thể hiện sự không đồng tình, chống lại một cách công khai, có thể bằng lời nói hoặc hành động. Mang sắc thái trung tính đến mạnh mẽ, tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Người dân phản đối dự án xây dựng gây ảnh hưởng đến môi trường sống. |
| chống đối | Mạnh mẽ, tiêu cực, thường chỉ hành động chống lại có tổ chức hoặc kiên quyết, đôi khi mang sắc thái bất tuân. Ví dụ: Một số người dân đã chống đối việc giải tỏa mặt bằng. |
| ủng hộ | Trung tính đến tích cực, thể hiện sự đồng tình, hỗ trợ về mặt ý kiến hoặc hành động. Ví dụ: Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ dự án này. |
| đồng tình | Trung tính, tích cực, thể hiện sự tán thành về mặt ý kiến, quan điểm. Ví dụ: Nhiều người đồng tình với cách giải quyết của anh ấy. |
| tán thành | Trung tính, tích cực, thường dùng trong các quyết định, đề xuất, thể hiện sự chấp thuận chính thức. Ví dụ: Hội đồng đã tán thành kế hoạch phát triển mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không đồng tình với ý kiến hoặc hành động của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự không đồng thuận trong các bài viết phân tích, báo cáo hoặc bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc thảo luận để chỉ ra sự không đồng ý với một phương pháp hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không đồng tình, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc văn viết và khẩu ngữ, ít trang trọng hơn trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không đồng ý một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự đồng thuận hoặc khi cần giữ hòa khí.
- Có thể thay thế bằng từ "không đồng ý" trong các tình huống nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "không đồng ý" nhưng "phản đối" thường mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản đối quyết liệt", "phản đối mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("phản đối quyết định"), phó từ ("phản đối kịch liệt"), và trạng từ ("phản đối ngay lập tức").
