Tán thành
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đồng ý và chấp nhận.
Ví dụ:
Tôi tán thành đề xuất đó.
Nghĩa: Đồng ý và chấp nhận.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp tán thành việc trồng thêm cây ở sân trường.
- Con tán thành ý kiến của mẹ là đi ngủ sớm.
- Cô giáo hỏi, chúng em giơ tay tán thành kế hoạch tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tán thành chọn chủ đề bảo vệ môi trường cho bài thuyết trình.
- Sau khi nghe giải thích, mình tán thành cách làm mới của câu lạc bộ.
- Lớp trưởng lấy ý kiến, đa số tán thành dời lịch kiểm tra sang tuần sau.
3
Người trưởng thành
- Tôi tán thành đề xuất đó.
- Sau khi cân nhắc lợi ích lâu dài, tôi tán thành đổi hướng chiến lược.
- Hội đồng chỉ tán thành khi các điều kiện minh bạch được bảo đảm.
- Không phải lúc nào im lặng cũng là tán thành, đôi khi chỉ là giữ hòa khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồng ý và chấp nhận.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tán thành | trung tính, mức độ rõ ràng nhưng không quá mạnh; dùng phổ biến trong cả trang trọng và đời thường Ví dụ: Tôi tán thành đề xuất đó. |
| chấp thuận | trang trọng, mức độ trung bình—rõ ràng về việc cho phép Ví dụ: Hội đồng chấp thuận đề án. |
| chuẩn y | rất trang trọng, hành chính—mạnh hơn, mang tính phê chuẩn cuối cùng Ví dụ: Chủ tịch chuẩn y quyết định. |
| chuẩn thuận | trang trọng, hành chính—mạnh, hàm ý thuận cho thi hành Ví dụ: Bộ đã chuẩn thuận hồ sơ. |
| tán đồng | trang trọng/văn viết, mức độ tương đương; nhấn vào đồng lòng Ví dụ: Đa số đại biểu tán đồng đề xuất. |
| phản đối | trung tính, phổ thông—mạnh về sự chống lại Ví dụ: Nhiều người phản đối phương án này. |
| bác bỏ | trang trọng, lý lẽ—mạnh, phủ nhận thẳng Ví dụ: Hội đồng bác bỏ kiến nghị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự đồng ý với ý kiến hoặc quyết định của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự đồng ý trong các cuộc họp hoặc thảo luận chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng thuận, tích cực và ủng hộ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng ý một cách rõ ràng và chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phản đối hoặc không đồng ý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "đồng ý" trong một số trường hợp ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng ý", nhưng "tán thành" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tán thành ý kiến", "tán thành quyết định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ (như "ý kiến", "quyết định") và trạng từ (như "hoàn toàn", "nhất trí").

Danh sách bình luận