Hưởng ứng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đáp lại và tỏ sự đồng tình ủng hộ bằng hành động.
Ví dụ: Tôi hưởng ứng lời kêu gọi đi bộ vì sức khỏe ở khu phố.
Nghĩa: Đáp lại và tỏ sự đồng tình ủng hộ bằng hành động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng kêu gọi giữ vệ sinh, cả lớp hưởng ứng nhặt rác ngay.
  • Thầy phát động trồng cây, chúng em hưởng ứng trồng mỗi bạn một chậu nhỏ.
  • Cô kêu gọi đọc sách giờ ra chơi, tụi mình hưởng ứng ngồi im lặng đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn kêu gọi quyên góp sách, bọn mình hưởng ứng bằng cách mang những cuốn còn mới đến thư viện.
  • Trường phát động tuần lễ không rác, nhóm tớ hưởng ứng bằng việc mang bình nước cá nhân.
  • CLB Văn học mở chuyên đề thơ, nhiều bạn hưởng ứng đăng ký đọc và thảo luận sau giờ học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hưởng ứng lời kêu gọi đi bộ vì sức khỏe ở khu phố.
  • Nghe đồng nghiệp rủ tham gia thiện nguyện cuối tuần, tôi hưởng ứng và sắp xếp lại lịch làm việc.
  • Khi cộng đồng khởi xướng trồng cây ven sông, chúng tôi hưởng ứng bằng cách góp công và chia sẻ kỹ thuật chăm cây.
  • Trước đề xuất làm việc xanh hơn trong công ty, mọi người hưởng ứng từ những việc nhỏ như tắt đèn, mang cốc cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự đồng tình hoặc tham gia vào một hoạt động chung.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự ủng hộ hoặc tham gia vào một phong trào, chiến dịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng tình, tích cực và ủng hộ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn bản viết.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng tình và tham gia tích cực vào một hoạt động.
  • Tránh dùng khi không có ý định tham gia hoặc ủng hộ thực sự.
  • Thường đi kèm với các hoạt động xã hội, phong trào cộng đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham gia" nhưng "hưởng ứng" nhấn mạnh sự đồng tình và ủng hộ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
  • Đảm bảo hành động thực tế đi kèm với lời nói để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hưởng ứng lời kêu gọi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...