Kêu gọi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lên tiếng yêu cầu, động viên làm việc gì.
Ví dụ: Chính quyền kêu gọi người dân tiết kiệm nước trong mùa khô.
Nghĩa: Lên tiếng yêu cầu, động viên làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô kêu gọi cả lớp giữ im lặng để bắt đầu tiết học.
  • Bạn lớp trưởng kêu gọi mọi người nhặt rác sau giờ ra chơi.
  • Chị đội trưởng kêu gọi đội bạn cổ vũ tinh thần cho bạn thi hát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Liên đội kêu gọi học sinh tham gia quyên góp sách cho thư viện.
  • Trên loa phát thanh, thầy tổng phụ trách kêu gọi chúng mình chấp hành nội quy khi ra về.
  • Nhóm trưởng kêu gọi các bạn cùng ôn tập để hoàn thành dự án khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền kêu gọi người dân tiết kiệm nước trong mùa khô.
  • Những lá thư ngắn gọn kêu gọi lòng hảo tâm thường chạm đến trái tim người đọc.
  • Trước khủng hoảng, doanh nghiệp kêu gọi nhân viên đồng lòng thay vì hoang mang.
  • Trong khoảnh khắc bấp bênh, người dẫn đầu chỉ cần một lời kêu gọi rõ ràng để mọi người cùng bước tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lên tiếng yêu cầu, động viên làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kêu gọi Thường dùng trong ngữ cảnh công cộng, chính thức hoặc mang tính tập thể, với mục đích thuyết phục, động viên hoặc yêu cầu hành động. Có sắc thái trang trọng, nghiêm túc hoặc khẩn thiết. Ví dụ: Chính quyền kêu gọi người dân tiết kiệm nước trong mùa khô.
vận động Trung tính, thường dùng trong các hoạt động xã hội, chính trị, có mục đích cụ thể. Ví dụ: Vận động quyên góp ủng hộ người nghèo.
hiệu triệu Trang trọng, văn chương, thường dùng để kêu gọi số đông, mang tính lịch sử hoặc trọng đại. Ví dụ: Lời hiệu triệu toàn quốc kháng chiến.
can ngăn Trung tính, dùng để khuyên nhủ, ngăn cản ai đó làm điều gì. Ví dụ: Can ngăn bạn bè đừng làm điều dại dột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của một hành động tập thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, bài viết kêu gọi sự tham gia hoặc ủng hộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kêu gọi đầu tư hoặc hợp tác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn thiết, mong muốn sự tham gia hoặc ủng hộ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần sự tham gia hoặc ủng hộ từ nhiều người.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể như "tham gia", "ủng hộ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kêu ca" - mang nghĩa phàn nàn, không nên dùng thay thế.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là yêu cầu bắt buộc.
  • Đảm bảo rõ ràng về mục đích kêu gọi để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kêu gọi mọi người tham gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, tổ chức), phó từ (mạnh mẽ, khẩn thiết), và cụm từ chỉ mục đích (để, nhằm).