Bác bỏ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bác đi, gạt đi, không chấp nhận.
Ví dụ:
Chính phủ đã bác bỏ dự luật gây tranh cãi sau nhiều cuộc thảo luận.
Nghĩa: Bác đi, gạt đi, không chấp nhận.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bác bỏ ý kiến của em về việc ăn kẹo trước bữa ăn.
- Cô giáo bác bỏ lời giải sai của bạn An.
- Bạn Lan bác bỏ lời mời chơi của bạn Hoa vì bạn ấy bận học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hội đồng nhà trường đã bác bỏ đề xuất xây thêm sân bóng đá vì thiếu kinh phí.
- Các nhà khoa học đã bác bỏ giả thuyết cũ bằng những bằng chứng mới thuyết phục hơn.
- Anh ấy kiên quyết bác bỏ mọi lời buộc tội vô căn cứ nhắm vào mình.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ đã bác bỏ dự luật gây tranh cãi sau nhiều cuộc thảo luận.
- Đôi khi, việc bác bỏ một cơ hội không phải là từ bỏ, mà là chọn lựa một con đường phù hợp hơn cho bản thân.
- Dù đối mặt với nhiều chỉ trích, anh vẫn giữ vững lập trường và bác bỏ những quan điểm trái chiều.
- Lịch sử đã nhiều lần bác bỏ những tư tưởng lỗi thời, mở đường cho sự tiến bộ và phát triển của nhân loại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bác đi, gạt đi, không chấp nhận.
Từ đồng nghĩa:
phủ nhận gạt bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bác bỏ | Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức, thể hiện sự từ chối dứt khoát, mạnh mẽ đối với một quan điểm, đề nghị, hoặc cáo buộc. Ví dụ: Chính phủ đã bác bỏ dự luật gây tranh cãi sau nhiều cuộc thảo luận. |
| phủ nhận | Trung tính, trang trọng, dùng khi không thừa nhận sự thật, tính đúng đắn của một điều gì đó. Ví dụ: Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc liên quan đến vụ việc. |
| gạt bỏ | Trung tính, phổ biến, dùng khi loại bỏ, không chấp nhận một ý kiến, đề xuất hoặc sự lo lắng. Ví dụ: Hội đồng đã gạt bỏ đề xuất tăng ngân sách. |
| chấp nhận | Trung tính, phổ biến, dùng khi đồng ý, bằng lòng với một điều gì đó. Ví dụ: Chính phủ đã chấp nhận các điều khoản của hiệp định. |
| thừa nhận | Trung tính, trang trọng, dùng khi công nhận, xác nhận một điều gì đó là đúng, là có thật. Ví dụ: Anh ấy cuối cùng cũng thừa nhận sai lầm của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn từ chối hoặc không đồng ý với ý kiến của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản tranh luận, phản biện hoặc khi cần phủ nhận một thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần phủ nhận một giả thuyết hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không đồng tình hoặc từ chối một cách rõ ràng.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết.
- Phù hợp với ngữ cảnh tranh luận hoặc phản biện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phủ nhận một ý kiến hoặc thông tin không chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tế nhị.
- Thường đi kèm với lý do hoặc bằng chứng để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phủ nhận" nhưng "bác bỏ" thường mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự đồng thuận hoặc hòa giải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác bỏ ý kiến", "bác bỏ đề nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ (như "ý kiến", "đề nghị") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").
