Thừa nhận
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chịu nhận là có thật, là mình đã có phạm khuyết điểm, sai lầm nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy thừa nhận đã xử lý công việc vội vàng.
2.
động từ
Đồng ý nhận là đúng với sự thật, hợp lẽ phải, hợp pháp, không hoặc không còn phủ nhận hay nghi ngờ.
Ví dụ:
Tôi thừa nhận báo cáo này phản ánh đúng tình hình.
Nghĩa 1: Chịu nhận là có thật, là mình đã có phạm khuyết điểm, sai lầm nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam thừa nhận đã làm rơi hộp bút của bạn.
- Em thừa nhận viết sai đáp án bài toán.
- Bạn nhỏ thừa nhận đã nói dối mẹ về việc làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối cùng cậu ấy thừa nhận đã copy bài và xin lỗi cả lớp.
- Sau cuộc nói chuyện với cô giáo, bạn Lan thừa nhận mình nóng nảy quá mức.
- Trước chứng cứ rõ ràng, nhóm bạn thừa nhận đã vẽ bậy lên bàn học.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thừa nhận đã xử lý công việc vội vàng.
- Tôi thừa nhận mình đã phản ứng thiếu kiềm chế, và điều đó làm hỏng cuộc họp.
- Cô ấy thừa nhận đã bỏ lỡ cơ hội vì sợ rủi ro, nghe mà chùng lòng.
- Sau nhiều vòng quanh co, họ cũng thừa nhận đã cung cấp thông tin sai cho khách hàng.
Nghĩa 2: Đồng ý nhận là đúng với sự thật, hợp lẽ phải, hợp pháp, không hoặc không còn phủ nhận hay nghi ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp thừa nhận kết quả thi là công bằng.
- Em thừa nhận bạn Minh làm trưởng nhóm là hợp lý.
- Cô giáo thừa nhận ý tưởng của nhóm em là đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi kiểm tra lại, chúng em thừa nhận số liệu thầy đưa là chính xác.
- Bạn ấy thừa nhận quyết định của ban tổ chức là hợp lệ và tôn trọng.
- Cuối cùng lớp thừa nhận bạn Hạnh xứng đáng nhận phần thưởng.
3
Người trưởng thành
- Tôi thừa nhận báo cáo này phản ánh đúng tình hình.
- Hội đồng thừa nhận luận cứ đó có cơ sở pháp lý.
- Doanh nghiệp thừa nhận quyền sở hữu của khách hàng theo hợp đồng.
- Dù trước đó hoài nghi, chúng tôi thừa nhận kết quả nghiên cứu là đáng tin cậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó chấp nhận lỗi lầm hoặc sự thật trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự công nhận chính thức hoặc sự đồng ý với một quan điểm, thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự công nhận một phát hiện, lý thuyết hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chấp nhận, đồng ý hoặc công nhận một cách chính thức.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự công nhận hoặc chấp nhận một sự thật, lỗi lầm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi không có sự đồng ý rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "công nhận" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công nhận"; "thừa nhận" thường có sắc thái chấp nhận lỗi lầm hoặc sự thật không mong muốn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thừa nhận lỗi lầm", "thừa nhận sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ, ví dụ: "thừa nhận rằng...".
