Loại bỏ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Loại ra và bỏ đi không dùng.
Ví dụ:
Tôi loại bỏ những tài liệu không còn cần thiết.
Nghĩa: Loại ra và bỏ đi không dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng mình loại bỏ lá khô để chậu cây sạch sẽ.
- Cô giáo bảo loại bỏ đáp án sai trước khi chọn.
- Mẹ loại bỏ quả táo bị hỏng trong rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn thống nhất loại bỏ những ý tưởng trùng lặp để bài thuyết trình gọn hơn.
- Bạn nên loại bỏ thói quen thức khuya để tỉnh táo vào sáng hôm sau.
- Trong bài kiểm tra trắc nghiệm, em loại bỏ các lựa chọn vô lý trước.
3
Người trưởng thành
- Tôi loại bỏ những tài liệu không còn cần thiết.
- Đến một lúc, ta phải bình tĩnh loại bỏ những mối bận tâm không phục vụ mục tiêu.
- Họp xong, cả đội mạnh dạn loại bỏ quy trình rườm rà để giải phóng thời gian.
- Chăm sóc bản thân cũng là biết loại bỏ lời mời gọi khiến mình kiệt sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại ra và bỏ đi không dùng.
Từ trái nghĩa:
giữ lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loại bỏ | Trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ vật chất đến trừu tượng. Ví dụ: Tôi loại bỏ những tài liệu không còn cần thiết. |
| bỏ đi | Trung tính, thông dụng, thường dùng khi không còn cần thiết hoặc muốn vứt bỏ. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ đi những món đồ cũ không dùng nữa. |
| thải loại | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chọn lọc, loại bỏ những thứ không đạt tiêu chuẩn hoặc không phù hợp. Ví dụ: Công ty sẽ thải loại những sản phẩm không đạt chất lượng. |
| khử | Trang trọng, khoa học, thường dùng để loại bỏ những yếu tố tiêu cực, độc hại hoặc không mong muốn. Ví dụ: Hệ thống lọc nước giúp khử trùng hiệu quả. |
| giữ lại | Trung tính, thông dụng, dùng khi muốn bảo quản, duy trì sự hiện diện của một vật, một điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy quyết định giữ lại bức thư cũ làm kỷ niệm. |
Phân tích ngữ pháp
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "loại bỏ rác thải", "loại bỏ lỗi sai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("rác thải", "lỗi sai"), trạng từ ("hoàn toàn", "nhanh chóng") và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích như "để".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
