Khử
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho mất đi để loại bỏ tác dụng.
2.
động từ
Giết đi kẻ coi là nguy hiểm.
3.
động từ
(chuyên môn). Làm giảm hoá trị của một nguyên tố bằng cách thêm electron vào nguyên tố đó. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến xử lý chất thải, vệ sinh hoặc an toàn thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học và các ngành liên quan đến xử lý môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình loại bỏ tác nhân gây hại hoặc xử lý hóa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Có thể thay thế bằng từ "loại bỏ" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "loại bỏ" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- Trong hóa học, cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các quá trình hóa học khác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
