Thải

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Loại bỏ đi cái không cần thiết, không có tác dụng.
Ví dụ: Tôi thải chồng hồ sơ lỗi thời để gọn bàn làm việc.
Nghĩa: Loại bỏ đi cái không cần thiết, không có tác dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thải giấy vụn vào thùng rác tái chế.
  • Bạn Lan thải những chiếc bút hết mực ra khỏi hộp bút.
  • Cây thải lá khô rụng xuống gốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn dọn tủ, thải bớt quần áo không còn mặc để quyên góp.
  • Máy tính chạy nhanh hơn sau khi thải các ứng dụng không dùng.
  • Đội bóng thải những chiến thuật cũ vì không còn hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thải chồng hồ sơ lỗi thời để gọn bàn làm việc.
  • Doanh nghiệp cần thải quy trình rườm rà để tiết kiệm nguồn lực.
  • Sáng nay tôi thải hết thói quen lãng phí thời gian, thấy đầu óc nhẹ hẳn.
  • Trong tình bạn, đôi khi phải thải những kỳ vọng vô lý để giữ được sự bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại bỏ đi cái không cần thiết, không có tác dụng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ lại
Từ Cách sử dụng
thải Trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ sinh học đến quản lý, chỉ hành động loại bỏ những thứ không còn giá trị hoặc gây hại. Ví dụ: Tôi thải chồng hồ sơ lỗi thời để gọn bàn làm việc.
loại bỏ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc gạt bỏ, không giữ lại. Ví dụ: Công ty quyết định loại bỏ những sản phẩm lỗi.
đào thải Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, xã hội hoặc hệ thống, chỉ quá trình tự nhiên hoặc có chủ đích loại bỏ yếu tố không phù hợp. Ví dụ: Cơ thể đào thải độc tố qua thận.
giữ lại Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc bảo quản, không cho mất đi hoặc không loại bỏ. Ví dụ: Chúng ta cần giữ lại những tài liệu quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc loại bỏ đồ vật, rác thải hoặc nhân sự không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, thông báo về việc cắt giảm nhân sự hoặc xử lý chất thải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành môi trường, quản lý nhân sự, sản xuất công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính, học thuật.
  • Khẩu ngữ khi nói về việc loại bỏ đồ vật hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không còn giá trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tế nhị, có thể thay bằng từ "loại bỏ".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc nhân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thải ra" khi nói về chất thải.
  • Khác biệt với "sa thải" ở chỗ "thải" có thể áp dụng cho cả vật thể và nhân sự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thải rác", "thải nhân viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (rác, nhân viên), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).