Trục xuất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đuổi ra khỏi (thường là lãnh thổ một nước).
Ví dụ: Anh ấy bị trục xuất vì vi phạm luật nhập cư.
Nghĩa: Đuổi ra khỏi (thường là lãnh thổ một nước).
1
Học sinh tiểu học
  • Người nhập cư vi phạm luật có thể bị trục xuất khỏi nước đó.
  • Vì dùng hộ chiếu giả, anh ta bị trục xuất về quê hương.
  • Nếu không có giấy tờ hợp lệ, họ có nguy cơ bị trục xuất khỏi biên giới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi ở quá hạn thị thực, du khách có thể bị trục xuất và cấm quay lại một thời gian.
  • Do làm trái quy định an ninh, cô ấy bị trục xuất khỏi lãnh thổ nước sở tại.
  • Khi đại sứ quán hủy bảo hộ, anh ta bị trục xuất theo quyết định của cơ quan nhập cư.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị trục xuất vì vi phạm luật nhập cư.
  • Quyết định trục xuất đến nhanh như một cơn gió lạnh, cắt đứt mọi dự định dang dở của cô.
  • Tin trục xuất rơi xuống gia đình họ như một bản án, buộc tất cả phải gói ghém cuộc đời trong vội vã.
  • Giữa sân bay, người đàn ông lặng lẽ ký giấy, biết rằng sau lệnh trục xuất là một quãng đời khác hoàn toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đuổi ra khỏi (thường là lãnh thổ một nước).
Từ đồng nghĩa:
tống xuất
Từ Cách sử dụng
trục xuất Hành động mạnh mẽ, mang tính pháp lý hoặc quyền lực của nhà nước, chính quyền, nhằm loại bỏ một cá nhân hoặc tổ chức ra khỏi một khu vực nhất định, đặc biệt là lãnh thổ quốc gia. Thường mang sắc thái tiêu cực đối với người bị trục xuất. Ví dụ: Anh ấy bị trục xuất vì vi phạm luật nhập cư.
tống xuất Trang trọng, chính thức, mang tính cưỡng chế. Ví dụ: Chính phủ đã ra lệnh tống xuất những người nhập cư bất hợp pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo về di trú hoặc tin tức quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp, chính trị và quản lý di trú.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc buộc ai đó rời khỏi một quốc gia theo quy định pháp luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có yếu tố pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trục xuất" và "trục xuất" có thể bị hiểu sai nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "đuổi" ở mức độ trang trọng và tính pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trục xuất người nhập cư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "trục xuất công dân", "trục xuất tổ chức".