Đuổi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Theo gấp cho kịp kẻ đi trước.
2.
động từ
Bắt phải rời khỏi, không cho ở lại.
Ví dụ:
Cửa hàng đuổi nhóm gây rối ra ngoài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Theo gấp cho kịp kẻ đi trước.
Nghĩa 2: Bắt phải rời khỏi, không cho ở lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đuổi | Hành động buộc ai đó phải rời đi, thường mang tính quyền lực, quyết định dứt khoát, có thể tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Cửa hàng đuổi nhóm gây rối ra ngoài. |
| trục xuất | Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chính quyền buộc người nước ngoài rời khỏi lãnh thổ. Ví dụ: Chính phủ quyết định trục xuất những người nhập cư bất hợp pháp. |
| sa thải | Trung tính đến tiêu cực, dùng trong ngữ cảnh chấm dứt hợp đồng lao động do lỗi hoặc lý do khác. Ví dụ: Công ty sa thải anh ta vì vi phạm nội quy. |
| đuổi việc | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, tương tự 'sa thải' nhưng ít trang trọng hơn. Ví dụ: Anh ta bị đuổi việc vì đi làm muộn nhiều lần. |
| tống cổ | Khẩu ngữ, mạnh mẽ, mang sắc thái thô bạo, buộc ai đó rời đi một cách không khoan nhượng. Ví dụ: Ông chủ tống cổ tên trộm ra khỏi nhà. |
| xua đuổi | Trung tính, chỉ hành động làm cho ai đó hoặc con vật rời đi bằng cách tác động. Ví dụ: Người nông dân xua đuổi đàn chim khỏi ruộng lúa. |
| giữ lại | Trung tính, chỉ hành động không cho rời đi, giữ ở lại. Ví dụ: Cô ấy muốn giữ lại kỷ vật cũ. |
| tiếp nhận | Trang trọng, chỉ hành động đón nhận, cho phép vào hoặc chấp thuận. Ví dụ: Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu. |
| mời | Lịch sự, chỉ hành động đề nghị ai đó đến hoặc ở lại. Ví dụ: Cô ấy mời bạn bè đến dự tiệc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đuổi theo ai đó hoặc đuổi ai ra khỏi nơi nào.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "trục xuất" hoặc "theo đuổi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, kịch tính trong truyện hoặc thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt khi nói về việc bắt ai đó rời đi.
- Thuộc khẩu ngữ, dễ hiểu và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động theo sát hoặc buộc ai đó rời khỏi nơi nào.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó nên chọn từ ngữ phù hợp hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "đuổi theo", "đuổi ra".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trục xuất" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "theo đuổi" ở chỗ "đuổi" thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cưỡng chế.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đuổi theo", "đuổi kịp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đuổi kẻ trộm"), phó từ ("đuổi nhanh"), và trạng từ ("đuổi ra ngoài").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
