Truy

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Đuổi theo, không để cho thoát.
2.
động từ
Tìm, hỏi, xét cho kì ra sự thật về một sự việc nào đó.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế). Hỏi bài nhau để xem đã thuộc chưa (một hình thức học sinh giúp nhau học tập).
4.
động từ
(dùng trước đg.). Từ biểu thị hành động nói đến là việc lẽ ra đã phải làm, phải thực hiện trước đây hoặc khi đương sự còn sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Đuổi theo, không để cho thoát.
Nghĩa 2: Tìm, hỏi, xét cho kì ra sự thật về một sự việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
truy Trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, làm rõ sự thật, truy cứu trách nhiệm. Ví dụ:
điều tra Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc khoa học. Ví dụ: Cảnh sát đang điều tra vụ án.
bỏ qua Trung tính, thể hiện sự không quan tâm hoặc không thực hiện hành động. Ví dụ: Anh ta quyết định bỏ qua những lời đồn đại.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Hỏi bài nhau để xem đã thuộc chưa (một hình thức học sinh giúp nhau học tập).
Nghĩa 4: (dùng trước đg.). Từ biểu thị hành động nói đến là việc lẽ ra đã phải làm, phải thực hiện trước đây hoặc khi đương sự còn sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm hiểu sự thật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động truy đuổi hoặc tìm kiếm sự thật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động điều tra, tìm kiếm sự thật hoặc truy đuổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến điều tra.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ hành động điều tra, tìm kiếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tìm kiếm" nhưng "truy" thường mang tính chất mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể để làm rõ nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy tìm", "truy hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("truy tìm sự thật"), phó từ ("đang truy"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian ("truy từ lâu").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới