Rượt
Nghĩa & Ví dụ
Đuổi theo.
Ví dụ:
Anh cảnh sát rượt kẻ cướp qua con hẻm.
Nghĩa: Đuổi theo.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo rượt theo cái lá bay trên sân.
- Bạn Nam rượt quả bóng chạy lăn xuống dốc.
- Gió thổi, em rượt chiếc diều chạy khắp bãi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy chiếc mũ bị gió cuốn, tụi mình rượt theo đến tận cổng trường.
- Trong trận bóng, cậu ấy rượt cầu thủ đối phương để cắt bóng kịp lúc.
- Mưa đổ bất ngờ, chúng tôi rượt cơn xe buýt vừa rời bến.
3
Người trưởng thành
- Anh cảnh sát rượt kẻ cướp qua con hẻm.
- Có lúc ta rượt giấc mơ đến mức quên nhìn lại đôi chân mình đang mỏi.
- Cô ấy rượt deadline bằng một cốc cà phê đắng và chiếc ghế kêu cọt kẹt.
- Bao năm rượt hoài một cảm giác an yên, tôi mới hiểu bình yên thường đứng đợi, chứ ít khi chạy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đuổi theo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rượt | Thường dùng để chỉ hành động đuổi theo nhanh, gấp gáp, có phần mạnh mẽ hoặc quyết liệt. Ví dụ: Anh cảnh sát rượt kẻ cướp qua con hẻm. |
| đuổi | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động theo sau để bắt kịp hoặc xua đi. Ví dụ: Mấy đứa trẻ đuổi nhau trên sân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó, ví dụ như trẻ con chơi đuổi bắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "đuổi theo" hoặc "truy đuổi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác sống động, gần gũi trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, gấp gáp, thường mang tính chất vui tươi hoặc căng thẳng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi miêu tả hành động đuổi theo trong các trò chơi hoặc tình huống đời thường.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng "đuổi theo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "đuổi"; "rượt" thường mang nghĩa đuổi theo nhanh chóng, còn "đuổi" có thể mang nghĩa rộng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rượt theo", "rượt đuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị rượt, phó từ chỉ hướng hoặc cách thức như "theo", "đuổi".

Danh sách bình luận