Lùng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tìm kiếm cho kì được bằng mọi cách, ở khắp mọi nơi.
Ví dụ:
Cô lùng khắp chợ để mua được mớ rau thật tươi.
2.
động từ
Tìm tòi, sục sạo để bắt cho kì được.
Ví dụ:
Họ lùng khắp bãi cỏ để bắt con chó lạc.
Nghĩa 1: Tìm kiếm cho kì được bằng mọi cách, ở khắp mọi nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Em lùng khắp nhà để tìm con bút chì bị thất lạc.
- Bạn nhỏ lùng trong ngăn bàn, cuối cùng thấy lại cuốn truyện.
- Cả lớp lùng quanh sân trường để tìm quả bóng rơi mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lùng mọi góc thư viện để kiếm cuốn sách yêu thích.
- Nhóm trực nhật lùng từ hành lang tới cầu thang để tìm chìa khóa lớp.
- Trong kỳ thi, cậu lùng các tài liệu cũ để ôn đúng trọng tâm.
3
Người trưởng thành
- Cô lùng khắp chợ để mua được mớ rau thật tươi.
- Anh lùng từng dòng email cũ để ghép lại câu chuyện đã bỏ dở.
- Chị lùng các ngả phố mưa để tìm một hiệu ảnh vẫn còn mở cửa.
- Người ta lùng trên mạng, giữa muôn lời ồn ã, chỉ để gặp một thông tin đáng tin.
Nghĩa 2: Tìm tòi, sục sạo để bắt cho kì được.
1
Học sinh tiểu học
- Mọi người lùng trong bụi rậm để bắt chú mèo con trốn ra ngoài.
- Bố con lùng quanh ao để bắt con vịt lạc đàn.
- Các bạn lùng khắp vườn để bắt con dế kêu tối qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bảo vệ lùng dọc bờ kênh để bắt con trăn thoát khỏi chuồng.
- Mấy bạn lùng trong kho dụng cụ để bắt con chuột hay gặm dây điện.
- Người dân lùng quanh rẫy để bắt đàn châu chấu phá lá.
3
Người trưởng thành
- Họ lùng khắp bãi cỏ để bắt con chó lạc.
- Đội kiểm lâm lùng rừng đêm để bắt nhóm thợ săn đặt bẫy trái phép.
- Ngư dân lùng theo vệt nước sáng để bắt đàn cá đang tụ.
- Nhóm cứu hộ lùng giữa đống đổ nát để bắt và thu gom rắn độc trôi dạt vào khu dân cư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tìm kiếm cho kì được bằng mọi cách, ở khắp mọi nơi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùng | Mạnh mẽ, quyết liệt, thể hiện sự tìm kiếm rộng khắp và triệt để. Ví dụ: Cô lùng khắp chợ để mua được mớ rau thật tươi. |
| săn lùng | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng cho mục tiêu khó tìm hoặc có giá trị. Ví dụ: Cảnh sát đang săn lùng tên tội phạm nguy hiểm. |
| truy lùng | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng trong ngữ cảnh truy bắt tội phạm, kẻ đào tẩu. Ví dụ: Lực lượng chức năng truy lùng dấu vết của bọn buôn lậu. |
| sục sạo | Mạnh mẽ, chi tiết, có thể mang sắc thái tiêu cực (khám xét, tìm kiếm trái phép). Ví dụ: Hắn sục sạo khắp nhà để tìm chìa khóa. |
Nghĩa 2: Tìm tòi, sục sạo để bắt cho kì được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùng | Mạnh mẽ, quyết liệt, nhấn mạnh mục đích tìm kiếm để bắt giữ hoặc thu giữ. Ví dụ: Họ lùng khắp bãi cỏ để bắt con chó lạc. |
| săn lùng | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng cho mục tiêu khó tìm hoặc có giá trị. Ví dụ: Đội thợ săn lùng con thú dữ trong rừng. |
| truy lùng | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng trong ngữ cảnh truy bắt tội phạm, kẻ đào tẩu. Ví dụ: Cảnh sát truy lùng gắt gao những kẻ tình nghi. |
| sục sạo | Mạnh mẽ, chi tiết, có thể mang sắc thái tiêu cực (khám xét, tìm kiếm trái phép). Ví dụ: Lính tráng sục sạo từng hang ổ để lùng bắt giặc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, ví dụ như "lùng sục khắp nơi để tìm đồ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hành động tìm kiếm kỹ lưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tìm kiếm không ngừng nghỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, kiên trì trong việc tìm kiếm.
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có phần căng thẳng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và quyết tâm trong việc tìm kiếm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng cụ thể để làm rõ mục tiêu tìm kiếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tìm kiếm" thông thường, cần chú ý sắc thái mạnh mẽ hơn của "lùng".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể như "lùng sục", "lùng bắt".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lùng sục", "lùng bắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng tìm kiếm, phó từ chỉ mức độ hoặc cách thức như "kĩ", "khắp nơi".
