Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
cv. gió. Nhánh non của cây hoa, cây cảnh.
2.
danh từ
Bẫy thường làm bằng dây thòng lọng để bắt chim.
3.
động từ
Tìm biết, tìm hiểu dần dần từng bước một cách mò mẫm.
4.
động từ
Đi một cách thận trọng, lần từng bước.
5.
động từ
Soát lại một cách cẩn thận bằng cách lần tìm những chỗ sai sót.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm hoặc kiểm tra một cách cẩn thận, ví dụ như "dò đường" hay "dò bài".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình kiểm tra hoặc tìm kiếm thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tìm kiếm hoặc khám phá, ví dụ như "dò dẫm trong bóng tối".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, ví dụ như "dò lỗi" trong lập trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "dò" mang sắc thái cẩn thận, tỉ mỉ và thường gợi cảm giác thận trọng.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong khẩu ngữ.
  • Phong cách sử dụng có thể nghiêng về mô tả hành động cụ thể và chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ trong quá trình tìm kiếm hoặc kiểm tra.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự nhanh chóng hoặc không cần sự tỉ mỉ.
  • Có thể thay thế bằng từ "kiểm tra" hoặc "tìm kiếm" trong một số ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "dò" với "tìm" do cả hai đều liên quan đến việc tìm kiếm, nhưng "dò" nhấn mạnh sự cẩn thận và từng bước.
  • Khác biệt với "soát" ở chỗ "dò" thường mang tính chất mò mẫm và thận trọng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ chi tiết của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dò" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dò" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dò" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "dò" thường đứng trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ cách thức, thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dò" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "dò" thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức như "cẩn thận", "từng bước".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới