Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bọ nhỏ, thường có ở gà hoặc sống kí sinh trên mình gà, đốt rất ngứa.
Ví dụ: Gà có mò thì phải tắm thuốc và dọn lại chuồng.
2.
danh từ
Cây bụi nhỏ mọc hoang, lá to, mùi hôi, hoa đồ hay trắng tập trung thành cụm ở ngọn, nhị thò ra ngoài.
Ví dụ: Bụi mò mọc hoang ở mép ruộng, lá xanh dày và có mùi hắc.
Nghĩa 1: Bọ nhỏ, thường có ở gà hoặc sống kí sinh trên mình gà, đốt rất ngứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gà bị mò cắn nên cứ rũ lông liên tục.
  • Mẹ bắt được con mò bám trên cánh gà.
  • Em gãi vì mò đốt, nổi một chấm đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuồng không vệ sinh sẽ khiến mò sinh sôi trên đàn gà.
  • Nó nói chỉ cần lùa gà ra nắng để đuổi mò bám dưới lông.
  • Mò đốt một vệt, vừa rát vừa ngứa, làm tôi mất tập trung học bài.
3
Người trưởng thành
  • Gà có mò thì phải tắm thuốc và dọn lại chuồng.
  • Mò đậu kín lông là dấu hiệu chuồng trại ẩm bẩn, chữa con gà nhưng cũng phải chữa cái môi trường.
  • Một vết mò đốt bé xíu mà đủ làm cả buổi tối ngứa ngáy, như nhắc mình đừng xem nhẹ những thứ li ti.
  • Tôi nhìn con gà cứ giật mình rũ lông, biết ngay mò đã trở lại sau mấy ngày mưa.
Nghĩa 2: Cây bụi nhỏ mọc hoang, lá to, mùi hôi, hoa đồ hay trắng tập trung thành cụm ở ngọn, nhị thò ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờ rào có một bụi mò lá to, mùi hăng.
  • Thầy chỉ cho em hoa mò trắng ở đầu cành.
  • Chúng em tránh bứt lá mò vì mùi khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ven đường làng, bụi mò mọc dày, lá xòe lớn che gần hết lối mòn.
  • Hoa mò túm lại thành chùm, nhị vươn ra như những sợi nhỏ.
  • Bạn tôi bảo chạm vào lá mò xong, mùi hôi bám trên tay rất lâu.
3
Người trưởng thành
  • Bụi mò mọc hoang ở mép ruộng, lá xanh dày và có mùi hắc.
  • Hoa mò khi nở rộ, chùm trắng đỏ lẫn nhau, nhị dài nổi bật giữa đám lá thô ráp.
  • Có người chê mùi mò nồng nặc, nhưng trong khu vườn hoang, nó lại giữ màu xanh bền bỉ suốt mùa nắng.
  • Đi qua bờ rào đầy mò, tôi nhớ những chiều nhỏ theo bà hái rau dại, tay áo phảng phất mùi hăng ngai ngái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bọ nhỏ, thường có ở gà hoặc sống kí sinh trên mình gà, đốt rất ngứa.
Từ đồng nghĩa:
mạt gà
Từ Cách sử dụng
Miêu tả một loài côn trùng ký sinh gây khó chịu, thường gặp trong chăn nuôi gia cầm. Ví dụ: Gà có mò thì phải tắm thuốc và dọn lại chuồng.
mạt gà Trung tính, dùng để chỉ loài côn trùng ký sinh trên gia cầm. Ví dụ: Đàn gà bị mạt gà tấn công nên rất gầy yếu.
Nghĩa 2: Cây bụi nhỏ mọc hoang, lá to, mùi hôi, hoa đồ hay trắng tập trung thành cụm ở ngọn, nhị thò ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Miêu tả một loài thực vật hoang dã có đặc điểm nhận dạng cụ thể, thường được biết đến với mùi hôi. Ví dụ: Bụi mò mọc hoang ở mép ruộng, lá xanh dày và có mùi hắc.
bọ mắm Trung tính, tên gọi khác của loài cây bụi này. Ví dụ: Lá bọ mắm thường được dùng trong một số bài thuốc dân gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc tài liệu về sinh học, nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, nông nghiệp để chỉ các loài bọ hoặc cây cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng về loài bọ hoặc cây trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn hoặc không rõ nghĩa.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
  • Người học nên làm quen với ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con mò", "cây mò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, cây), lượng từ (một, vài), và tính từ (nhỏ, hôi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...