Bọ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
Ví dụ:
Bọ là chỗ dựa của cả nhà.
2.
danh từ
Sâu bọ ở dạng trưởng thành.
3.
danh từ
Giòi.
Ví dụ:
Vết thương nhiễm bẩn rất dễ sinh bọ.
Nghĩa 1: Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Bọ ơi, con chào bọ.
- Chiều nay bọ đưa con đi đá bóng nhé?
- Con vẽ bức tranh tặng bọ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọ dặn mình về nhà trước khi trời tối.
- Mỗi lần vấp ngã, mình nhớ lời bọ dạy phải đứng lên.
- Tết đến, bọ sửa lại cổng, cả nhà thấy ấm áp lạ thường.
3
Người trưởng thành
- Bọ là chỗ dựa của cả nhà.
- Đi qua nửa đời, tôi vẫn nghe tiếng bọ gọi trong giấc mơ như một sợi khói mỏng.
- Bọ ít nói, nhưng mỗi cái gật đầu của bọ là một lời hứa lặng lẽ.
- Ngày giỗ bọ, mùi khói nhang quấn vào ký ức, khiến sân nhà chật cả kỷ niệm.
Nghĩa 2: Sâu bọ ở dạng trưởng thành.
Nghĩa 3: Giòi.
1
Học sinh tiểu học
- Thức ăn để lâu sẽ có bọ.
- Bạn nhớ đậy nắp thùng rác kẻo sinh bọ.
- Nhà bếp phải sạch sẽ để không có bọ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Miếng cá hỏng bốc mùi, trong đó đã xuất hiện bọ.
- Nếu rác không được xử lý, bọ sẽ sinh sôi rất nhanh.
- Nhìn thấy bọ trong trái cây thối, ai cũng rùng mình.
3
Người trưởng thành
- Vết thương nhiễm bẩn rất dễ sinh bọ.
- Trong thùng rác ẩm, bọ ngọ nguậy như những nét bút đen trên nền mùi thối.
- Nhà kho bị bỏ quên, bọ từ đống xác chuột bò ra, khiến không khí đặc quánh.
- Chỉ cần một ngày nắng gắt, bọ đã kịp nở tràn trên đống rác sau chợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bọ | Thân mật, cổ xưa hoặc địa phương, dùng để xưng gọi người cha. Ví dụ: Bọ là chỗ dựa của cả nhà. |
| cha | Trung tính, trang trọng (văn viết) hoặc thân mật (một số vùng). Ví dụ: Cha mẹ là người sinh thành. |
| bố | Trung tính, phổ biến, thân mật. Ví dụ: Bố ơi, con đi học đây! |
| ba | Trung tính, phổ biến ở miền Nam, thân mật. Ví dụ: Ba con đi làm về rồi. |
| mẹ | Trung tính, phổ biến, thân mật. Ví dụ: Mẹ đang nấu cơm. |
Nghĩa 2: Sâu bọ ở dạng trưởng thành.
Nghĩa 3: Giòi.
Từ đồng nghĩa:
giòi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bọ | Tiêu cực, miêu tả sinh vật nhỏ, thường xuất hiện trong đồ vật thối rữa. Ví dụ: Vết thương nhiễm bẩn rất dễ sinh bọ. |
| giòi | Trung tính, miêu tả, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Thức ăn ôi thiu dễ sinh giòi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt ở một số vùng miền để chỉ cha.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ các loài sâu bọ trưởng thành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật và gần gũi khi dùng để chỉ cha trong khẩu ngữ.
- Trung tính và mang tính khoa học khi dùng trong ngữ cảnh sinh học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khi nói về động vật học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao về động vật học, nên thay bằng tên cụ thể của loài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sâu bọ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khi dùng để chỉ cha, cần lưu ý vùng miền và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "con", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bọ", "bọ cánh cứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, cái), tính từ (nhỏ, to), và động từ (bò, bay).
