Muỗi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ hai cánh, có vòi châm hút, ấu trùng sống dưới nước.
Ví dụ: Muỗi đốt khiến da rát và ngứa.
Nghĩa: Bọ hai cánh, có vòi châm hút, ấu trùng sống dưới nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay có nhiều muỗi bay quanh đèn.
  • Mẹ mắc màn để muỗi không đốt con.
  • Con thấy muỗi đậu trên vũng nước sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muỗi vo ve cả đêm làm mình khó ngủ.
  • Ở ao sau nhà, muỗi nở nhiều khi nước tù đọng.
  • Cậu nhớ bôi kem chống muỗi khi đi cắm trại ven sông.
3
Người trưởng thành
  • Muỗi đốt khiến da rát và ngứa.
  • Khi mưa dầm, muỗi sinh sôi mạnh ở những nơi nước đọng.
  • Nghe tiếng vo ve sát tai, tôi biết một con muỗi đang rình hút máu.
  • Muỗi không chỉ phiền toái mà còn có thể truyền bệnh nếu ta lơ là phòng chống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, vệ sinh hoặc phiền toái do muỗi gây ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, môi trường hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến dịch bệnh do muỗi truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng làm hình ảnh ẩn dụ hoặc trong các tác phẩm có chủ đề về thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, y học và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về khoa học hoặc y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loài côn trùng gây phiền toái hoặc nguy hiểm cho sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loài muỗi cụ thể (ví dụ: muỗi vằn, muỗi Anopheles).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác như "ruồi" hoặc "ong".
  • Khác biệt với "ruồi" ở chỗ muỗi có vòi châm hút và thường liên quan đến các bệnh truyền nhiễm.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con muỗi", "muỗi vằn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con muỗi"), tính từ ("muỗi nhỏ"), hoặc động từ ("muỗi đốt").