Ong

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sâu bọ cánh màng, có ngòi đốt ở đuôi, thường sống thành đàn, một số loài hút mật hoa để làm mật.
Ví dụ: Ong hút mật và có thể đốt khi bị đe dọa.
Nghĩa: Sâu bọ cánh màng, có ngòi đốt ở đuôi, thường sống thành đàn, một số loài hút mật hoa để làm mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ong bay vòng quanh khóm hoa để hút mật.
  • Em thấy tổ ong bám trên cành xoài sau vườn.
  • Ong chích đau nên mình đứng xa cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những con ong thợ miệt mài bay về tổ, bụng phấn hoa vàng óng.
  • Nghe tiếng ong vo ve cạnh luống hoa, tụi mình lùi lại để không chọc giận chúng.
  • Trên trang sách Sinh học, em thấy cấu tạo ngòi đốt của ong rất rõ.
3
Người trưởng thành
  • Ong hút mật và có thể đốt khi bị đe dọa.
  • Buổi sớm, đàn ong rải đều trên triền cỏ, cần mẫn như những giọt nắng biết bay.
  • Người nuôi ong nói chỉ cần một động tác vụng về, cả tổ sẽ lao ra bảo vệ.
  • Mùi sáp ong mới quay khiến căn bếp ấm lên, vừa thơm vừa ran rát ký ức làng quê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loài ong trong tự nhiên, đặc biệt khi nói về ong mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc biểu tượng cho sự chăm chỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học, nông nghiệp và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến học thuật.
  • Thường gắn liền với hình ảnh chăm chỉ, cần cù.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loài ong cụ thể hoặc khi cần nhấn mạnh đặc điểm sinh học của chúng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng hoặc khi cần từ ngữ mang tính biểu tượng khác.
  • Có thể thay thế bằng tên loài ong cụ thể khi cần chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác như "kiến" hay "muỗi".
  • Khác biệt với "ong bắp cày" ở đặc điểm và hành vi.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về loài ong cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ong mật", "ong thợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ong lớn"), động từ (như "ong bay"), hoặc các danh từ khác (như "tổ ong").
côn trùng mật sáp tổ nhộng chúa thợ đực kiến bướm