Kiến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các loài bọ cánh màng, lưng eo, cánh không phát triển, thường sống thành đàn.
Ví dụ: Kiến bò thành hàng dọc theo chân tường.
Nghĩa: Tên gọi chung các loài bọ cánh màng, lưng eo, cánh không phát triển, thường sống thành đàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con kiến tha mồi về tổ dưới gốc cây.
  • Em thấy một hàng kiến đi qua mép sân.
  • Mẹ dặn con đậy nắp hũ bánh để không bị kiến bu vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kiến làm việc theo đàn, từng con nhỏ nhưng rất chăm chỉ.
  • Một giọt nước ngọt rơi xuống bàn là đủ để kiến kéo đến đông nghịt.
  • Nhìn đàn kiến xây tổ, em hiểu vì sao chúng nổi tiếng vì tinh thần hợp tác.
3
Người trưởng thành
  • Kiến bò thành hàng dọc theo chân tường.
  • Buổi trưa oi bức, chỉ cần lơ đãng một lát là kiến đã chiếm lĩnh mặt bàn đầy vụn bánh.
  • Tôi đặt bẫy sinh học ở bậu cửa, mong lũ kiến chuyển hướng mà tha mạng cho chậu mầm non.
  • Đàn kiến len qua kẽ gạch, nhẫn nại như một dòng chảy đen li ti, rồi tan vào bóng râm dưới gốc sứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về côn trùng trong nhà hoặc ngoài vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc khi mô tả đặc điểm của loài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện ngắn để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài côn trùng này trong các ngữ cảnh liên quan đến tự nhiên hoặc đời sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến côn trùng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loài kiến cụ thể (ví dụ: kiến lửa, kiến đen).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác nếu không chú ý đến đặc điểm sinh học.
  • Khác biệt với "kiến thức" hay "kiến tạo" về mặt ngữ nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc đặc điểm của kiến (ví dụ: kiến bò, tổ kiến).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn kiến", "kiến thợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("kiến nhỏ"), động từ ("kiến bò"), hoặc lượng từ ("một đàn kiến").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...